Unit 2: Memorable Places and Past Holidays
Mục tiêu bài học (Can-do statement): “I can describe a past vacation and talk about the places I visited.”
1. Từ vựng cốt lõi về Kỳ nghỉ & Điểm đến (Focus Vocabulary)
Để tự tin nói về một chuyến đi chơi hoặc miêu tả các địa điểm bạn đã ghé thăm, việc ghi nhớ các cụm từ hành động và danh từ miêu tả phong cảnh là bước cực kỳ quan trọng. Hãy cùng làm quen với 8 từ vựng trọng tâm dưới đây:
[Image Placeholder: image_2_vocabulary.jpg]
Midjourney Prompt Suggestion: A flat lay photography of essential travel items: an open vintage leather suitcase filled with clothes, a straw hat, a camera, train tickets, and a postcard showing beautiful scenery of mountains and beaches, soft warm natural lighting, high end editorial style, 8k, photorealistic –ar 16:9
| Cụm từ / Từ vựng | Ý nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngữ cảnh thực tế |
|---|---|---|
| travel by train | đi du lịch bằng tàu hỏa | We prefer to travel by train to see the view. |
| stay at a hotel | ở lại tại một khách sạn | They chose to stay at a hotel near the city center. |
| visit a museum | gặp gỡ / tham quan bảo tàng | On rainy days, we always visit a museum. |
| buy souvenirs | mua quà lưu niệm | I want to buy souvenirs for my family. |
| go to the beach | đi ra bãi biển, đi tắm biển | Every summer, we go to the beach for a week. |
| beautiful scenery | phong cảnh đẹp, cảnh quan đẹp | The mountains in Sapa offer beautiful scenery. |
| try local food | thử các món ăn đặc sản địa phương | When traveling, it’s a must to try local food. |
| pack a suitcase | chuẩn bị hành lý, thu xếp vali | It took me two hours to pack a suitcase last night. |
2. Ngữ pháp: Thì Quá khứ đơn với các Sự kiện đã hoàn thành
Khi muốn nói về các hành động, sự kiện bắt đầu và đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ (ví dụ như các hoạt động trong kỳ nghỉ trước), chúng ta sử dụng thì Quá khứ đơn (Past Simple). Động từ trong thì này được chia làm hai nhóm chính:
Regular Động từ có quy tắc
Thêm đuôi -ed vào sau động từ nguyên mẫu.
- • stay → stayed
- • visit → visited
- • pack → packed
Irregular Động từ bất quy tắc
Biến đổi hình thái hoàn toàn (tra cột 2 bảng BQT).
- • travel → traveled / travelled
- • buy → bought
- • go → went
- • try → tried
Cấu trúc câu khẳng định và phủ định:
(+) Subject + V2/ed + …
(-) Subject + did not (didn’t) + V-inf (nguyên thể) + …
Ví dụ minh họa thực tế:
“Last year, I packed a suitcase and went to Da Nang. I didn’t stay at a hotel; I stayed at a local homestay.”
3. Ngữ pháp: Thì Quá khứ đơn của Động từ “To Be” (Was / Were)
Khác với động từ hành động, chúng ta sử dụng động từ to be ở quá khứ (was hoặc were) để miêu tả các trạng thái, cảm xúc, hoặc đặc điểm của con người, sự vật và phong cảnh trong quá khứ.
[Image Placeholder: image_2_scenery.jpg]
Midjourney Prompt Suggestion: A majestic landscape shot of old European cobblestone streets, bright sunny clear skies, a historical museum building in the background, luxury traveling concept, architectural photography, hyper-detailed, 4k –ar 16:9
| Chủ ngữ (Subject) | Dạng Quá khứ “To Be” | Ví dụ áp dụng miêu tả kỳ nghỉ |
|---|---|---|
| I, He, She, It, Danh từ số ít | was / wasn’t | The beautiful scenery was amazing! |
| You, We, They, Danh từ số nhiều | were / weren’t | The local people were very friendly. |
Tuyệt đối không sử dụng trợ động từ did hoặc didn’t đi kèm với động từ was/were trong câu phủ định hoặc nghi vấn. Câu phủ định chuẩn xác luôn là was not (wasn’t) hoặc were not (weren’t).
4. Bài tập thực hành tương tác (CEFR A2 level)
Kiểm tra nhanh kiến thức từ vựng và ngữ pháp vừa học qua các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Hãy bấm vào từng câu để kiểm tra đáp án giải thích chi tiết.
Câu 1: Two days ago, we ______ by train to the beautiful coastal city. ?
Đáp án đúng: traveled (hoặc travelled)
Giải thích: Trạng từ thời gian “Two days ago” (2 ngày trước) báo hiệu câu ở thì Quá khứ đơn. Động từ bất quy tắc của cụm từ travel by train chuyển sang quá khứ là traveled.
Câu 2: My mother bought a lot of unique ______ at the market yesterday. ?
Đáp án đúng: souvenirs
Giải thích: Dựa theo cụm từ tiêu điểm học tập hành động mua sắm ở chợ khi du lịch, buy souvenirs có ý nghĩa là mua quà lưu niệm.
Câu 3: The hotel rooms ______ very clean, but the food at the restaurant was delicious. ?
Đáp án đúng: weren’t (were not)
Giải thích: Chủ ngữ “The hotel rooms” là danh từ số nhiều, cần đi với động từ to be were/weren’t. Từ nối tương phản “but” kết hợp vế sau khen ngon chỉ ra vế trước mang nghĩa phủ định chê phòng không sạch.
5. Câu hỏi thường gặp về Kỳ nghỉ quá khứ (FAQ)
Làm thế nào để nhận biết một câu cần chia ở Quá khứ đơn?
Bạn có thể tìm các dấu hiệu nhận biết thời gian trong câu (Time expressions) như: yesterday (hôm qua), last night/last summer (tối qua, mùa hè trước), hoặc cấu trúc mang từ ago (cách đây) như two weeks ago.
Sự khác biệt cốt lõi giữa động từ hành động và động từ “to be” ở quá khứ là gì?
Động từ hành động miêu tả việc bạn đã làm (ví dụ: visit a museum → visited). Trong khi đó, động từ to be (was/were) chỉ dùng khi miêu tả cảm xúc, tính chất hoặc trạng thái tĩnh (ví dụ: beautiful scenery → was beautiful).
Tôi có thể học thêm lý thuyết các thì khác ở đâu?
Học viên có thể truy cập các chuyên mục bổ trợ trực thuộc hệ thống như Học ngữ pháp cơ bản toàn tập của chúng tôi để mở rộng kiến thức tiếng Anh nền tảng nhanh nhất.