Unit 1: Daily Routines and Hobbies
Target: “I can talk about my daily habits, free time activities, and how often I do them.”
1. Từ vựng cốt lõi về Hoạt động hàng ngày & Sở thích
Để tự tin chia sẻ về cuộc sống thường nhật và những thói quen lúc rảnh rỗi, bạn cần ghi nhớ nhóm từ vựng chỉ các hành động lặp đi lặp lại như wake up, brush teeth, hay các sở thích thư giãn như listen to music và play video games.
[Image Placeholder: image_1_vocabulary.jpg]
Midjourney Prompt Suggestion: A split screen flat lay illustrations of daily life routine icons. Left side showing a cozy bed, a toothbrush, and a warm shower. Right side showing a book, headphones, and a game controller. Modern minimalist aesthetic, pastel colors, 8k –ar 16:9
| Cụm từ vựng | Phát âm | Ý nghĩa & Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| wake up | /weɪk ʌp/ | Tỉnh giấc, thức dậy. I usually wake up early at 6:00 AM. |
| brush teeth | /brʌʃ tiːθ/ | Đánh răng. Don’t forget to brush teeth after breakfast. |
| take a shower | /teɪk ə ˈʃaʊər/ | Tắm vòi hoa sen. I always take a shower in the morning. |
| listen to music | /ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/ | Nghe nhạc. She loves to listen to music when relaxing. |
| play video games | /pleɪ ˈvɪdioʊ ɡeɪmz/ | Chơi trò chơi điện tử. They sometimes play video games together. |
| read a book | /riːd ə bʊk/ | Đọc một cuốn sách. He likes to read a book before sleeping. |
| go shopping | /ɡoʊ ˈʃɑːpɪŋ/ | Đi mua sắm. We often go shopping on the weekend. |
| cook dinner | /kʊk ˈdɪnər/ | Nấu bữa tối. My mother will cook dinner at 6:30 PM. |
| watch TV | /wɑːtʃ ˌtiːˈviː/ | Xem truyền hình / xem tivi. We never watch TV during meal times. |
2. Ngữ pháp: Thì Hiện tại đơn kết hợp Trạng từ chỉ tần suất
Khi muốn nói về các thói quen lặp đi lặp lại hoặc các hành động mang tính chất chu kỳ, chúng ta sử dụng cấu trúc ngữ pháp Thì Hiện tại đơn (Present Simple). Để làm rõ mức độ thường xuyên của hành động, chúng ta bổ sung các trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency).
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu:
1. Đứng TRƯỚC động từ thường: Subject + Adverb + Verb
2. Đứng SAU động từ to-be: Subject + to be + Adverb
Ví dụ minh họa cấu trúc:
I always wake up at 6 AM, but I sometimes play video games in the evening.
He usually cooks dinner, but he never goes shopping on weekdays.
[Image Placeholder: image_1_frequency.jpg]
Midjourney Prompt Suggestion: An elegant infographic timeline vector showing a person’s routine checklist from always waking up early, usually studying, sometimes listening to music, to never being late. Clean corporate interface style, indigo tones –ar 16:9
3. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time): In, On, At
Để sắp xếp lịch trình sinh hoạt một cách khoa học, bạn cần nắm vững quy tắc sử dụng bộ ba giới từ thời gian kinh điển: in, on, và at.
Dùng cho mốc thời gian cụ thể, giờ giấc chính xác hoặc các dịp lễ ngắn.
- • at 6:00 AM
- • at night
- • at noon
Dùng cho các ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể trong năm hoặc ngày lễ.
- • on Monday
- • on the weekend
- • on October 10th
Dùng cho các buổi lớn trong ngày, các tháng, các mùa hoặc năm dài.
- • in the morning
- • in December
- • in summer
? Đoạn văn tích hợp lịch trình mẫu:
“I wake up at 7:00 in the morning. On Saturdays, I usually go shopping with my friends and we watch TV at night.”
4. Bài tập thực hành tương tác (A2 Level)
Kiểm tra ngay kiến thức vừa học qua 4 câu hỏi trắc nghiệm thực tế dưới đây. Click chọn vào thanh tiêu đề để mở xem đáp án và giải thích ngữ pháp chi tiết.
Câu 1: I usually _______ at 6:30 AM, then I go to the bathroom to brush my teeth. ?
Đáp án đúng: wake up
Giải thích: Dựa vào hành động nối tiếp ngay sau là đánh răng (brush my teeth), ta xác định hành động đầu tiên trong ngày là thức giấc (wake up).
Câu 2: She is very healthy. She _______ drinks soda or fast food. ?
Đáp án đúng: never
Giải thích: Vế trước khẳng định cô ấy rất khỏe mạnh (very healthy), vì vậy thói quen ăn uống đồ có hại như nước ngọt và thức ăn nhanh của cô ấy phải ở mức không bao giờ (never).
Câu 3: We always cook dinner together _______ Sunday evenings. ?
Đáp án đúng: on
Giải thích: Mặc dù có từ “evenings” (buổi tối thường đi với in), tuy nhiên do có đích danh thứ trong tuần là “Sunday” đứng trước, quy tắc ưu tiên bắt buộc phải dùng giới từ on.
Câu 4: My brother loves gaming. He plays video _______ every night. ?
Đáp án đúng: games
Giải thích: Cụm từ cố định (Collocation) đi liền để tạo thành cụm từ chỉ sở thích chơi trò chơi điện tử là play video games.
5. Câu hỏi thường gặp về Thói quen & Sở thích (FAQ)
Sự khác biệt bản chất giữa “wake up” và “get up” là gì?
Wake up đơn thuần là bạn vừa mở mắt và tỉnh giấc sau giấc ngủ, tâm trí bắt đầu nhận thức được. Trong khi đó, get up mang ý nghĩa hành động vật lý: bạn rời khỏi giường ngủ để chuẩn bị bắt đầu các hoạt động khác.
Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đâu nếu câu có trợ động từ phủ định?
Khi ở thể phủ định của thì Hiện tại đơn, trạng từ chỉ tần suất thường được kẹp ở giữa trợ động từ (don’t/doesn’t) và động từ chính. Ví dụ: I don’t usually play video games on weekdays.
Tại sao nói “in the morning” nhưng lại dùng “at night”?
Đây thuộc về cụm từ cố định trong lịch sử phát triển của tiếng Anh bản xứ. Bạn cần học thuộc lòng quy tắc chia nhóm: in the morning/afternoon/evening đối lập hoàn toàn với việc dùng giới từ ngắn gọn at night và at noon.