Unit 1: The family
Unit 2: Birth, marriage and death
Unit 3: Parts of the body
Unit 4: Clothes
Unit 5: Describing people
Unit 6: Health and illness
Unit 7: Feelings
Unit 8: Conversations 1: Greetings and wishes
Unit 9: Conversations 2: Useful words and expressions
Unit 10: Food and drink [1, 2]
Unit 11: In the kitchen
Unit 12: In the bedroom and bathroom
Unit 13: In the living room
Unit 14: Jobs
Unit 15: At school and university
Unit 16: Communications
Unit 17: Your phone
Unit 18: Holidays
Unit 19: Shops and shopping
Unit 20: Online shopping
Unit 21: In a hotel
Unit 22: Eating out
Unit 23: Sports
Unit 24: Cinema
Unit 25: Free time at home
Unit 26: Music and musical instruments
Unit 27: Countries and nationalities
Unit 28: Weather
Unit 29: In the town
Unit 30: In the countryside
Unit 31: Animals
Unit 32: Travelling
Unit 33: UK culture
Unit 34: Crime
Unit 35: The Media
Unit 36: Problems at home and work
Unit 37: Global problems
Unit 38: Have / had / had
Unit 39: Give / gave / given
Unit 40: Do / did / done
Unit 41: Make / made / made
Unit 42: Come / came / come
Unit 43: Take / took / taken
Unit 44: Bring / brought / brought
Unit 45: Get / got / got
Unit 46: Phrasal verbs
Unit 47: Everyday things
Unit 48: Talking: say, tell, ask
Unit 49: Moving
Unit 50: Conjunctions and connecting words
Unit 51: Days, months, seasons
Unit 52: Time words and frequency
Unit 53: Places and Positions
Unit 54: Manner
Unit 55: Common uncountable nouns
Unit 56: Common Adjectives: Good and Bad Things
Unit 1: Pages 9-10
Unit 57: Moving around: Prepositions of movement
Unit 58: Prefixes
Unit 59: Suffixes
Unit 60: Words you may confuse
Unit 2: Pages 11-12
Unit 3: Pages 13-14
Unit 4: Pages 15-16
Unit 5: Pages 17-18
Unit 6: Pages 19-20
Unit 7: Pages 21-22
Unit 8: Pages 23-24
Unit 9: Pages 25-26
Unit 10: Pages 27-28
Unit 11: Pages 29-30
Unit 12: Pages 31-32
Unit 13: Pages 33-34
Unit 14: Pages 35-36
Unit 15: Pages 37-38
Unit 16: Pages 39-40
Unit 17: Pages 41-42
Unit 18: Pages 43-44
Unit 19: Pages 45-46
Unit 20: Pages 47-48
Unit 21: Pages 49-50
Unit 22: Pages 51-52
Unit 23: Pages 53-54
Unit 24: Pages 55-56
Unit 25: Pages 57-58
Unit 26: Pages 59-60
Unit 27: Pages 61-62
Unit 28: Pages 63-64
Unit 29: Pages 65-66
Unit 30: Pages 67-68
Unit 31: Pages 69-70
Unit 32: Pages 71-72
Unit 33: Pages 73-74
Unit 34: Pages 75-76
Unit 35: Pages 77-78
Unit 36: Pages 79-80
Unit 37: Pages 81-82
Unit 38: Pages 83-84
Unit 39: Pages 85-86
Unit 40: Pages 87-88
Unit 41: Pages 89-90
Unit 42: Pages 91-92
Unit 43: Pages 93-94
Unit 44: Pages 95-96
Unit 45: Pages 97-98
Unit 46: Pages 99-100
Unit 47: Pages 101-102
Unit 48: Pages 103-104
Unit 49: Pages 105-106
Unit 50: Pages 107-108
Unit 51: Pages 109-110
Unit 52: Pages 111-112
Unit 53: Pages 113-114
Unit 54: Pages 115-116
Unit 55: Pages 117-118
Unit 56: Pages 119-120
Unit 57: Pages 121-122
Unit 58: Pages 123-124
Unit 59: Pages 125-126
Unit 60: Pages 127-128
Unit 38: Hotels
Target: “I can practice vocabulary and grammar for Hotels.”
1. Từ vựng cốt lõi về Khách sạn (Focus Vocabulary)
Để tự tin lưu trú hoặc làm việc trong môi trường quốc tế, bạn cần làm chủ các thuật ngữ cơ bản tại khách sạn từ các loại phòng như single room, double room đến các dịch vụ thiết yếu như room service hay thủ tục check-in.
[Image Placeholder: image_38_hotel_lobby.jpg]
Midjourney Prompt Suggestion: A modern and elegant hotel reception lobby, minimalist wooden front desk, professional receptionist smiling, warm boutique ambient lighting, luxury interior design, editorial photography, 8k, photorealistic –ar 16:9
| Từ vựng | Phát âm | Ý nghĩa & Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| book | /bʊk/ | Đặt trước (phòng, vé). I would like to book a room for three nights. |
| single room | /ˈsɪŋ.ɡəl ruːm/ | Phòng đơn (dành cho một người). He preferred a single room with a city view. |
| double room | /ˈdʌb.əl ruːm/ | Phòng đôi (có một giường lớn cho hai người). We booked a double room for our honeymoon. |
| twin room | /twɪn ruːm/ | Phòng hai giường đơn (cho hai người nằm riêng). My colleague and I shared a twin room during the conference. |
| room service | /ˈruːm ˌsɜː.vɪs/ | Dịch vụ phục vụ tại phòng. You can call room service to order breakfast. |
| luggage | /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ | Hành lý (Danh từ không đếm được). The porter helped us carry our heavy luggage. |
| air conditioning | /ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ɪŋ/ | Hệ thống điều hòa nhiệt độ. Does the room have central air conditioning? |
2. Ngữ pháp: Danh từ Đếm được và Không đếm được chủ đề Khách sạn
Khi sử dụng tiếng Anh tại khách sạn, việc phân biệt danh từ đếm được (Countable) và không đếm được (Uncountable) là cực kỳ quan trọng để sử dụng chính xác các từ chỉ số lượng như some, any, hoặc mạo từ a/an.
Danh từ Đếm được (Countable)
Là những danh từ có thể đếm trực tiếp bằng số và có dạng số nhiều (thêm -s/-es).
- • a room → two rooms
- • a bed → three beds
- • a key → some keys
Danh từ Không đếm được (Uncountable)
Là những danh từ không thể đi kèm trực tiếp với số đếm, không có dạng số nhiều.
- • luggage (hành lý) – KHÔNG DÙNG
luggages - • information (thông tin)
- • air conditioning (điều hòa)
? Quy tắc ghi nhớ cốt lõi:
Để đếm danh từ không đếm được như luggage, chúng ta phải sử dụng một cụm từ chỉ đơn vị đo lường: “a piece of luggage” (một kiện hành lý) hoặc “two pieces of luggage”.
3. Cụm từ giao tiếp khi Đặt phòng & Nhận phòng
Dưới đây là các cấu trúc câu giao tiếp thực tế giúp bạn dễ dàng trao đổi với nhân viên lễ tân khi tiến hành làm thủ tục check-in hoặc yêu cầu dịch vụ.
“I have a reservation under the name of Nguyen.”
Tôi đã đặt phòng trước dưới tên Nguyễn.
“Could you please fill in this registration form?”
Quý khách có thể vui lòng điền vào tờ khai đăng ký này không?
“Is breakfast included in the room rate?”
Bữa sáng có được bao gồm trong giá phòng không?
[Image Placeholder: image_38_hotel_room.jpg]
Midjourney Prompt Suggestion: Cozy and bright hotel double room interior, king-size bed with crisp white linens, a window with sheer curtains showing a soft city blur, premium atmosphere, 8k, realistic –ar 16:9
4. Bài tập thực hành tương tác (A2 Level)
Kiểm tra ngay kiến thức vừa học qua các câu hỏi trắc nghiệm thực tế dưới đây. Bấm vào tiêu đề câu hỏi để xem đáp án giải thích chi tiết.
Câu 1: We are traveling alone, so we just need a ______ room, please. ?
Đáp án chính xác: single
Giải thích: Vì ngữ cảnh nhắc đến việc “traveling alone” (đi du lịch một mình), nên loại phòng phù hợp nhất là phòng đơn dành cho một người (single room).
Câu 2: Do you have ______ luggage with you, sir? ?
Đáp án chính xác: any / much
Giải thích: Từ luggage là danh từ không đếm được, do đó không bao giờ đi kèm với mạo từ “a” hoặc số nhiều “luggages”. Trong câu hỏi, chúng ta thường dùng đại từ chỉ số lượng any.
Câu 3: I would like to ______ a twin room for two nights next week. ?
Đáp án chính xác: book
Giải thích: Động từ book mang ý nghĩa là đặt trước phòng khách sạn, căn hộ hoặc vé máy bay, rất phổ biến trong chủ đề du lịch và dịch vụ.
5. Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh Khách Sạn (FAQ)
Sự khác biệt giữa “double room” và “twin room” là gì?
Double room là phòng có một chiếc giường lớn kích thước đôi (thường dành cho các cặp đôi). Còn twin room là phòng có hai chiếc giường đơn hoàn toàn biệt lập (thích hợp cho bạn bè hoặc đồng nghiệp đi công tác cùng nhau).
Từ “luggage” có bao giờ thêm “s” ở dạng số nhiều không?
Không. Luggage (hành lý) là danh từ không đếm được trong tiếng Anh. Do đó, dù bạn có rất nhiều vali hay túi xách, bạn vẫn giữ nguyên dạng là luggage chứ không thêm “s”. Bạn có thể dùng từ thay thế đếm được là “suitcases” hoặc “bags”.
Thủ tục “check-in” và “check-out” diễn ra vào thời gian nào?
Thông thường tại hầu hết các khách sạn quốc tế, giờ check-in (nhận phòng) tiêu chuẩn là sau 14:00 (2 PM) và giờ check-out (trả phòng) là trước 12:00 (12 PM) trưa để đảm bảo thời gian dọn dẹp phòng.