Luyện tập: Global problems
Khóa học English Vocabulary in Use Elementary – Trình độ A2

Unit 37: Town and country

Target: “I can talk about the differences between living in a city and living in the countryside.”

1. Từ vựng cốt lõi về Thành thị và Nông thôn

Để mô tả và so sánh sự khác biệt đặc trưng giữa cuộc sống ở thành phố lớn và vùng thôn quê yên bình, bạn cần sử dụng thành thạo danh từ chỉ thực thể như traffic, building cũng như các tính từ mô tả như noisy, peaceful.

[Image Placeholder: image_37_town_life.jpg]

Midjourney Prompt Suggestion: A split-screen landscape photography, on the left side is a bustling modern city at sunset with tall skyscrapers, heavy car traffic lights, and bright neon signs, on the right side is a serene countryside valley with green fields, a calm lake, and soft warm sunlight, cinematic, ultra-realistic, 8k –ar 16:9

Từ vựng Phát âm Ý nghĩa & Ví dụ ngữ cảnh
traffic /ˈtræfɪk/ Giao thông, xe cộ đi lại.
There is always too much traffic in the city center.
building /ˈbɪldɪŋ/ Tòa nhà, công trình kiến trúc.
That new modern building has twenty floors.
field /fiːld/ Cánh đồng, đồng ruộng.
The cows are standing quietly in the green field.
lake /leɪk/ Hồ nước tự nhiên hoặc nhân tạo.
We love walking along the path around the lake.
wood /wʊd/ Khu rừng nhỏ, rừng cây thưa.
There is a small, quiet wood behind our village.
noisy /ˈnɔɪzi/ Ồn ào, huyên náo (âm thanh khó chịu).
Town streets are often very noisy during the day.
peaceful /ˈpiːsfl/ Yên bình, thanh bình, không có tiếng ồn.
Life in the countryside is very slow and peaceful.
crowded /ˈkraʊdɪd/ Đông đúc, chật ních người.
The buses are extremely crowded at 8.00 a.m.
clean /kliːn/ Sạch sẽ, không bị ô nhiễm.
The fresh country air is always pure and clean.
dirty /ˈdɜːrti/ Bẩn thỉu, đầy khói bụi ô nhiễm.
The river near the big industrial zone is quite dirty.

2. Ngữ pháp: Tính từ so sánh hơn (Comparative Adjectives)

Khi muốn đối chiếu đặc điểm khác nhau giữa thành phố và vùng quê, ta áp dụng công thức so sánh hơn của tính từ ngắn và tính từ dài ở trình độ A2:

1. Tính từ ngắn (Short Adj)

Adj + “-er” + than

  • clean → cleaner
  • dirty → dirtier (y dài đổi thành i ngắn)
  • “The air here is cleaner than in the city.”

2. Tính từ dài (Long Adj)

more + Adj + than

  • peaceful → more peaceful
  • crowded → more crowded
  • “The country is more peaceful than the town.”

⚠️ Lưu ý trường hợp bất quy tắc phổ biến:

Tính từ good chuyển sang dạng so sánh hơn sẽ thành better. Tính từ bad sẽ chuyển đổi thành worse.

3. Ngữ pháp: Cách sử dụng Quantifiers (a lot of, much, many)

Để diễn tả số lượng nhiều của xe cộ, tòa nhà hay cánh đồng khi nói về chủ đề town and country, ta cần chọn đúng các từ chỉ lượng thích hợp dựa trên loại danh từ đi sau chúng:

Lượng từ Cách dùng với Danh từ
a lot of / lots of Dùng trong câu khẳng định, đi với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được.
Example: There are a lot of big buildings here.
many Dùng chủ yếu trong câu phủ định và câu hỏi với Danh từ đếm được số nhiều (cars, fields).
Example: Are there many shops in your village?
much Dùng chủ yếu trong câu phủ định và câu hỏi với Danh từ không đếm được (traffic, noise).
Example: There isn’t much traffic in the countryside.

[Image Placeholder: image_37_countryside_lake.jpg]

Midjourney Prompt Suggestion: A beautiful large blue lake surrounded by ancient autumn woods, a small wooden pier stretching over the clean water surface, sunny clear sky, serene nature composition, photo style –ar 16:9

4. Bài tập thực hành tương tác (A2 level)

Hãy tự kiểm tra kiến thức về từ vựng và ngữ pháp vừa học bằng cách chọn câu trả lời đúng nhất, sau đó bấm vào thanh câu hỏi để xem đáp án giải thích chi tiết.

Câu 1: The streets in London are often very ______ because there are too many people and cars. ?

Đáp án đúng: crowded

Giải thích: Vế sau chỉ ra lý do “quá nhiều người và xe cộ” (too many people and cars), vì thế tính từ phù hợp nhất để miêu tả các con đường này chính là đông đúc đông người (crowded).

Câu 2: I prefer living near a wood because it is much ______ than the city center. ?

Đáp án đúng: more peaceful

Giải thích: Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn với từ “than”. Vì “peaceful” là tính từ dài gồm có hai âm tiết trở lên nên cấu trúc so sánh hơn chính xác bắt buộc phải là more peaceful.

Câu 3: Don’t swim in that city river. The water is very ______. ?

Đáp án đúng: dirty

Giải thích: Lời khuyên đưa ra là “Đừng bơi ở dòng sông thành phố đó” (Don’t swim), chứng tỏ chất lượng nước ở đây không tốt, bị ô nhiễm và bẩn (dirty), trái ngược hoàn toàn với nước sạch (clean).

Câu 4: There isn’t ______ traffic in my hometown during the weekend. ?

Đáp án đúng: much

Giải thích: “Traffic” (giao thông, lượng xe cộ) là một danh từ không đếm được. Câu cho sẵn đang ở dạng phủ định (isn’t). Do đó, lượng từ chính xác nhất để đi cùng danh từ không đếm được trong câu phủ định này là much.

5. Câu hỏi thường gặp về chủ đề Town and Country (FAQ)

Làm thế nào để phân biệt nhanh “much” và “many” khi làm bài tập?

Bạn chỉ cần nhìn vào danh từ ngay phía sau. Nếu danh từ đó có đuôi số nhiều dạng số phức thông thường như s/es (ví dụ: buildings, fields, cars) thì dùng many. Ngược lại, nếu là danh từ không đếm được (ví dụ: traffic, noise, luggage) thì chọn dùng much.

Tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng đuôi “-y” như “dirty”, “noisy” đổi sang so sánh hơn như thế nào?

Mặc dù có hai âm tiết nhưng các tính từ tận cùng bằng chữ “y” vẫn được biến đổi theo quy tắc cấu trúc của tính từ ngắn. Bạn cần đổi đuôi “y” dài thành chữ “i” ngắn rồi mới cộng thêm đuôi “-er” phía sau: dirty → dirtier; noisy → noisier. Không được dùng “more dirty” hay “more noisy”.

Tôi có thể sử dụng cụm từ “a lot of” trong câu hỏi hay phủ định được không?

Hoàn toàn được. Cụm từ a lot of cực kỳ linh hoạt và phổ biến trong văn nói giao tiếp hàng ngày của người bản xứ, nó dùng được trong cả câu khẳng định, phủ định và nghi vấn với mọi loại danh từ số nhiều hay danh từ không đếm được.

© 2026 Học liệu số tiếng Anh A2. Thiết kế chuẩn SEO & UI/UX Premium bởi Senior SEO Developer.

iGlobal AI Chat Hỏi nhanh về học tiếng Anh Sẵn sàng
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare