Luyện tập: Argumentative Essays
Khóa học WRITING 3 – Trình độ CEFR A2

Unit 4: Writing Exercise 4

Target: “I can practice vocabulary and grammar for Writing Exercise 4.”

1. Từ vựng trọng tâm về Nội thất & Cơ sở vật chất

Để hoàn thành xuất sắc bài viết Writing Exercise 4, việc tích lũy các từ vựng cụ thể về không gian sống và học tập là vô cùng quan trọng. Hãy cùng làm quen với các khái niệm phân loại như Home furniture (nội thất gia đình), School facilities (cơ sở vật chất trường học), hay Shop items (vật dụng cửa hàng) qua bảng hệ thống chi tiết dưới đây.

[Image Placeholder: image_4_vocabulary.jpg]

Midjourney Prompt Suggestion: A split screen illustration, the left side shows a modern cozy living room with a sleek sofa, the right side shows a clean school library with spacious bookshelves, warm interior lighting, flat design vectors, highly detailed –ar 16:9

Từ vựng (Vocabulary) Phân loại cụ thể Ý nghĩa ngữ cảnh & Ví dụ
Home furniture General Category Đồ nội thất trong nhà.
We bought some new Home furniture yesterday.
School facilities General Category Cơ sở vật chất, trang thiết bị trường học.
Our campus offers excellent School facilities.
Shop items General Category Các mặt hàng bày bán ở cửa tiệm.
The counter is filled with various Shop items.
Living room sofa Home furniture Ghế sofa phòng khách.
There is a soft Living room sofa near the window.
Bedroom dresser Home furniture Tủ thấp có ngăn kéo ở phòng ngủ.
She keeps her clothes in a wooden Bedroom dresser.
Kitchen chairs Home furniture Ghế phòng bếp.
We set up four metal Kitchen chairs around the table.
Library bookshelves School facilities Giá sách trong thư viện.
The Library bookshelves are packed with novels.
Cafeteria tables School facilities Bàn ăn ở nhà ăn/căng tin.
Students gather around the Cafeteria tables at noon.
Classroom desks School facilities Bàn học trong lớp.
The teacher arranged the Classroom desks in rows.
Grocery cart Shop items Xe đẩy mua sắm hàng tạp hóa.
Put the milk directly into the Grocery cart.
Clothing rack Shop items Giá treo quần áo ở shop thời trang.
They organize dresses on a long Clothing rack.
Store shelves Shop items Kệ/Giá trưng bày hàng ở cửa hàng.
Many new snacks are displayed on the Store shelves.

2. Ngữ pháp trọng điểm: Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place)

Để miêu tả vị trí chính xác của các vật dụng như Living room sofa hay Classroom desks, cấu trúc Prepositions of place là công cụ đắc lực nhất. Ở trình độ A2, bạn cần nắm vững cách kết hợp giới từ để viết câu văn rõ ràng, mạch lạc.

Next to / Beside Ngay cạnh bên

The Kitchen chairs are next to the table.

In front of Ở phía trước

The teacher stands in front of the Classroom desks.

Between… and… Ở giữa hai đối tượng

The Clothing rack is between two mirrors.

Mẹo nhỏ khi viết bài mô tả không gian:

Sử dụng cấu trúc khởi đầu bằng There is / There are + Noun + Prepositional Phrase để giới thiệu vị trí một cách tự nhiên nhất.

3. Ngữ pháp bổ trợ: Tính từ miêu tả (Descriptive Adjectives)

Nếu chỉ dùng danh từ đơn thuần, bài viết của bạn sẽ rất khô khan. Sử dụng kết hợp các Descriptive adjectives (tính từ miêu tả) giúp người đọc hình dung rõ đặc điểm của đồ vật (kích thước, màu sắc, chất liệu, cảm giác).

Quy tắc sắp xếp vị trí tính từ cơ bản (A2):

Subject + Be + Adjective + Noun

Ví dụ: We have a comfortable Living room sofa. (Chúng tôi có một chiếc ghế sofa phòng khách rất thoải mái).

[Image Placeholder: image_4_adjectives.jpg]

Midjourney Prompt Suggestion: A close up shot of high-quality wooden kitchen chairs arranged around a polished dinner table, cinematic shot, minimal Scandinavian interior aesthetic, realistic materials, photorealistic –ar 16:9

? Đoạn văn mẫu áp dụng cấu trúc phối hợp:

“In our school, the classroom is large and bright. There are many wooden Classroom desks arranged neatly. Next to them, you can see a large Library bookshelves loaded with clean books. The school campus is filled with wonderful School facilities.”

4. Bài tập thực hành tương tác (A2 Level)

Hãy củng cố ngay các kiến thức vừa học về từ vựng và ngữ pháp của bài Writing Exercise 4 bằng cách trả lời câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bấm vào mỗi câu để xem đáp án chi tiết.

Câu 1: Where can you usually find “Library bookshelves”? ?

Đáp án chính xác: In the school library

Giải thích: Theo định nghĩa phân loại từ vựng, Library bookshelves thuộc nhóm School facilities và chuyên dùng để đặt sách trong thư viện trường học.

Câu 2: The grocery clerk put the fresh products ______ the store shelves. ?

Đáp án chính xác: on

Giải thích: Đối với bề mặt phẳng nằm ngang như kệ, giá đỡ (Store shelves), chúng ta sử dụng giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place) chính xác nhất là “on”.

Câu 3: Which of the following is categorized under “Shop items”? ?

Đáp án chính xác: Clothing rack

Giải thích: Clothing rack (giá treo đồ thời trang) là thiết bị trưng bày đặc trưng thuộc nhóm Shop items, trong khi sofa thuộc nội thất nhà ở, còn bàn ăn căng tin thuộc về cơ sở vật chất học đường.

Câu 4: “We bought a ________ bedroom dresser yesterday.” Choose the best descriptive adjective. ?

Đáp án chính xác: modern / beautiful / wooden

Giải thích: Các Descriptive adjectives chỉ tính chất, chất liệu như “modern” (hiện đại) đứng trước cụm danh từ Bedroom dresser để bổ sung ý nghĩa miêu tả chi tiết cho đồ vật.

5. Câu hỏi thường gặp về Học liệu số Unit 4 (FAQ)

Làm thế nào để phân biệt nhanh giữa “Home furniture” và “Shop items”?

Home furniture bao gồm các đồ dùng nội thất phục vụ trực tiếp cho sinh hoạt gia đình tại các phòng (như Living room sofa, Bedroom dresser, Kitchen chairs). Còn Shop items là các thiết bị hỗ trợ bán hàng hoặc lưu trữ hàng hóa tại các đại lý, siêu thị (như Grocery cart, Clothing rack, Store shelves).

Khi viết bài Writing Exercise 4, vị trí của tính từ miêu tả đứng ở đâu?

Trong câu tiếng Anh cơ bản, các Descriptive adjectives luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Chẳng hạn, bạn phải viết là “comfortable Living room sofa” chứ không viết ngược lại như trật tự định nghĩa của tiếng Việt.

Các giới từ chỉ vị trí (Prepositions of place) nào phổ biến nhất cho trình độ A2?

Ở trình độ A2, bạn cần sử dụng linh hoạt các giới từ cơ bản như: in, on, at, next to, under, in front of, behind, between… and… để mô tả chính xác sơ đồ lớp học hoặc cách sắp xếp phòng ốc của mình.

© 2026 Học liệu số tiếng Anh A2 – WRITING 3. Thiết kế chuẩn SEO & UI/UX Premium bởi Senior SEO Developer.


Khóa học WRITING 3 – Trình độ CEFR A2

Unit 4: Writing Exercise 4

Target: “I can practice vocabulary and grammar for Writing Exercise 4.”

1. Từ vựng trọng tâm về Nội thất & Cơ sở vật chất

Để hoàn thành xuất sắc bài viết Writing Exercise 4, việc tích lũy các từ vựng cụ thể về không gian sống và học tập là vô cùng quan trọng. Hãy cùng làm quen với các khái niệm phân loại như Home furniture (nội thất gia đình), School facilities (cơ sở vật chất trường học), hay Shop items (vật dụng cửa hàng) qua bảng hệ thống chi tiết dưới đây.

[Image Placeholder: image_4_vocabulary.jpg]

Midjourney Prompt Suggestion: A split screen illustration, the left side shows a modern cozy living room with a sleek sofa, the right side shows a clean school library with spacious bookshelves, warm interior lighting, flat design vectors, highly detailed –ar 16:9

Từ vựng (Vocabulary) Phân loại cụ thể Ý nghĩa ngữ cảnh & Ví dụ
Home furniture General Category Đồ nội thất trong nhà.
We bought some new Home furniture yesterday.
School facilities General Category Cơ sở vật chất, trang thiết bị trường học.
Our campus offers excellent School facilities.
Shop items General Category Các mặt hàng bày bán ở cửa tiệm.
The counter is filled with various Shop items.
Living room sofa Home furniture Ghế sofa phòng khách.
There is a soft Living room sofa near the window.
Bedroom dresser Home furniture Tủ thấp có ngăn kéo ở phòng ngủ.
She keeps her clothes in a wooden Bedroom dresser.
Kitchen chairs Home furniture Ghế phòng bếp.
We set up four metal Kitchen chairs around the table.
Library bookshelves School facilities Giá sách trong thư viện.
The Library bookshelves are packed with novels.
Cafeteria tables School facilities Bàn ăn ở nhà ăn/căng tin.
Students gather around the Cafeteria tables at noon.
Classroom desks School facilities Bàn học trong lớp.
The teacher arranged the Classroom desks in rows.
Grocery cart Shop items Xe đẩy mua sắm hàng tạp hóa.
Put the milk directly into the Grocery cart.
Clothing rack Shop items Giá treo quần áo ở shop thời trang.
They organize dresses on a long Clothing rack.
Store shelves Shop items Kệ/Giá trưng bày hàng ở cửa hàng.
Many new snacks are displayed on the Store shelves.

2. Ngữ pháp trọng điểm: Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place)

Để miêu tả vị trí chính xác của các vật dụng như Living room sofa hay Classroom desks, cấu trúc Prepositions of place là công cụ đắc lực nhất. Ở trình độ A2, bạn cần nắm vững cách kết hợp giới từ để viết câu văn rõ ràng, mạch lạc.

Next to / Beside Ngay cạnh bên

The Kitchen chairs are next to the table.

In front of Ở phía trước

The teacher stands in front of the Classroom desks.

Between… and… Ở giữa hai đối tượng

The Clothing rack is between two mirrors.

Mẹo nhỏ khi viết bài mô tả không gian:

Sử dụng cấu trúc khởi đầu bằng There is / There are + Noun + Prepositional Phrase để giới thiệu vị trí một cách tự nhiên nhất.

3. Ngữ pháp bổ trợ: Tính từ miêu tả (Descriptive Adjectives)

Nếu chỉ dùng danh từ đơn thuần, bài viết của bạn sẽ rất khô khan. Sử dụng kết hợp các Descriptive adjectives (tính từ miêu tả) giúp người đọc hình dung rõ đặc điểm của đồ vật (kích thước, màu sắc, chất liệu, cảm giác).

Quy tắc sắp xếp vị trí tính từ cơ bản (A2):

Subject + Be + Adjective + Noun

Ví dụ: We have a comfortable Living room sofa. (Chúng tôi có một chiếc ghế sofa phòng khách rất thoải mái).

[Image Placeholder: image_4_adjectives.jpg]

Midjourney Prompt Suggestion: A close up shot of high-quality wooden kitchen chairs arranged around a polished dinner table, cinematic shot, minimal Scandinavian interior aesthetic, realistic materials, photorealistic –ar 16:9

? Đoạn văn mẫu áp dụng cấu trúc phối hợp:

“In our school, the classroom is large and bright. There are many wooden Classroom desks arranged neatly. Next to them, you can see a large Library bookshelves loaded with clean books. The school campus is filled with wonderful School facilities.”

4. Bài tập thực hành tương tác (A2 Level)

Hãy củng cố ngay các kiến thức vừa học về từ vựng và ngữ pháp của bài Writing Exercise 4 bằng cách trả lời câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bấm vào mỗi câu để xem đáp án chi tiết.

Câu 1: Where can you usually find “Library bookshelves”? ?

Đáp án chính xác: In the school library

Giải thích: Theo định nghĩa phân loại từ vựng, Library bookshelves thuộc nhóm School facilities và chuyên dùng để đặt sách trong thư viện trường học.

Câu 2: The grocery clerk put the fresh products ______ the store shelves. ?

Đáp án chính xác: on

Giải thích: Đối với bề mặt phẳng nằm ngang như kệ, giá đỡ (Store shelves), chúng ta sử dụng giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place) chính xác nhất là “on”.

Câu 3: Which of the following is categorized under “Shop items”? ?

Đáp án chính xác: Clothing rack

Giải thích: Clothing rack (giá treo đồ thời trang) là thiết bị trưng bày đặc trưng thuộc nhóm Shop items, trong khi sofa thuộc nội thất nhà ở, còn bàn ăn căng tin thuộc về cơ sở vật chất học đường.

Câu 4: “We bought a ________ bedroom dresser yesterday.” Choose the best descriptive adjective. ?

Đáp án chính xác: modern / beautiful / wooden

Giải thích: Các Descriptive adjectives chỉ tính chất, chất liệu như “modern” (hiện đại) đứng trước cụm danh từ Bedroom dresser để bổ sung ý nghĩa miêu tả chi tiết cho đồ vật.

5. Câu hỏi thường gặp về Học liệu số Unit 4 (FAQ)

Làm thế nào để phân biệt nhanh giữa “Home furniture” và “Shop items”?

Home furniture bao gồm các đồ dùng nội thất phục vụ trực tiếp cho sinh hoạt gia đình tại các phòng (như Living room sofa, Bedroom dresser, Kitchen chairs). Còn Shop items là các thiết bị hỗ trợ bán hàng hoặc lưu trữ hàng hóa tại các đại lý, siêu thị (như Grocery cart, Clothing rack, Store shelves).

Khi viết bài Writing Exercise 4, vị trí của tính từ miêu tả đứng ở đâu?

Trong câu tiếng Anh cơ bản, các Descriptive adjectives luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Chẳng hạn, bạn phải viết là “comfortable Living room sofa” chứ không viết ngược lại như trật tự định nghĩa của tiếng Việt.

Các giới từ chỉ vị trí (Prepositions of place) nào phổ biến nhất cho trình độ A2?

Ở trình độ A2, bạn cần sử dụng linh hoạt các giới từ cơ bản như: in, on, at, next to, under, in front of, behind, between… and… để mô tả chính xác sơ đồ lớp học hoặc cách sắp xếp phòng ốc của mình.

© 2026 Học liệu số tiếng Anh A2 – WRITING 3. Thiết kế chuẩn SEO & UI/UX Premium bởi Senior SEO Developer.

iGlobal AI Chat Hỏi nhanh về học tiếng Anh Sẵn sàng
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare