Luyện tập: Comparison-Contrast Essays
Khóa học WRITING 3 – Trình độ Khung Châu Âu A2

Unit 2: Writing Exercise 2

Target: “I can practice vocabulary and grammar for Writing Exercise 2.”

1. Từ vựng cốt lõi miêu tả ngoại hình (Focus Vocabulary)

Để hoàn thành xuất sắc bài viết tả người trong phân đoạn Writing Exercise 2, bạn cần làm chủ các danh từ chỉ bộ phận và đặc điểm nhân dạng như face, hair, và complexion dưới đây.

[Image Placeholder: image_2_vocabulary.jpg]

Midjourney Prompt Suggestion: A diverse group of multi-ethnic people smiling beautifully, showcasing different facial features, hair types, and skin tones, minimalist clean background, soft studio lighting, editorial style, 8k –ar 16:9

Từ vựng Phát âm Ý nghĩa & Ví dụ thực tế
face /feɪs/ Khuôn mặt.
She has an oval face with a friendly smile.
eyes /aɪz/ Đôi mắt.
He inherited his bright blue eyes from his father.
voice /vɔɪs/ Giọng nói.
The singer has a very soft and warm voice.
hair /her/ Mái tóc.
She loves her long, curly dark hair.
complexion /kəmˈplekʃn/ Nước da, làn da (đặc biệt là da mặt).
Living in the countryside gives her a healthy complexion.
body /ˈbɑːdi/ Cơ thể, vóc dáng.
Regular exercise helps you keep your body fit.
build /bɪld/ Thể hình, tầm vóc.
The athlete has a strong, muscular build.
nose /noʊz/ Mũi.
He has a straight, sharp nose.
mouth /maʊθ/ Miệng.
She opened her mouth to speak but stopped.
skin /skɪn/ Da (nói chung toàn cơ thể).
Protect your skin from direct sunlight.
height /haɪt/ Chiều cao.
He is of average height for his age group.
weight /weɪt/ Cân nặng.
She is very careful about her diet and weight.

2. Ngữ pháp: Cách dùng và Trật tự Tính từ (Adjectives) tả người

Khi kết hợp nhiều adjectives để miêu tả một bộ phận như hair hoặc eyes, chúng ta tuân thủ quy tắc sắp xếp tính từ cơ bản ở trình độ A2 để câu văn tự nhiên hơn: Kích thước (Size) → Kiểu dáng/Tuổi tác (Shape/Age) → Màu sắc (Color).

Công thức trật tự phổ biến khi tả tóc (Hair):

Size (Dài/Ngắn) + Shape (Thẳng/Xoăn) + Color (Màu) + hair

Ví dụ: long, curly, brown hair

Ví dụ thực tế trong đoạn văn tả người:

“My sister has a round face and beautiful long, straight, black hair.”

3. Cấu trúc So sánh & Ví von (Comparisons & Similes)

Để bài viết sinh động, việc áp dụng các biện pháp ví von (similes) và liên từ so sánh tương đồng/đối lập (both…and, is like, unlike) là vô cùng cần thiết.

Both… and Cả hai đều… (Tương đồng) Both Jane and Mary have pale complexion.
Subject + is like… Ai đó giống như… (Ví von) Her soft voice is like a sweet melody.
Unlike + Person,… Không giống như… (Đối lập) Unlike Tom, Mark has a tall and slim build.

[Image Placeholder: image_2_similes.jpg]

Midjourney Prompt Suggestion: Two twin sisters side-by-side, one with straight blonde hair and the other with wavy hair, contrasting differences and striking similarities, bright gentle natural light, hyper-detailed –ar 16:9

? Ghi nhớ mẹo viết Similes phổ biến về ngoại hình:

Khi viết văn tả người, bạn có thể dùng cấu trúc ví von cố định: “as + adjective + as + noun”. Ví dụ: “Her skin is as white as snow” (Da trắng như tuyết) hoặc “His eyes are as bright as stars” (Mắt sáng như sao).

4. Bài tập thực hành tương tác (A2 Level)

Kiểm tra kiến thức về từ vựng miêu tả nhân dạng và các mẫu câu so sánh bằng cách click mở xem đáp án chi tiết của 4 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây.

Câu 1: Choose the correct order: She has beautiful ______ hair. ?

Đáp án chính xác: long, wavy, black

Giải thích: Theo quy tắc trật tự tính từ, kích thước (long) phải đứng trước kiểu dáng hình thể (wavy), và màu sắc (black) đứng ở cuối cùng ngay trước danh từ hair.

Câu 2: ______ my mom and my sister have fair complexion. ?

Đáp án chính xác: Both

Giải thích: Liên từ tương hợp đi kèm với từ “and” nối hai chủ ngữ song song để chỉ đặc điểm chung của cả hai người là dùng cấu trúc liên từ Both… and.

Câu 3: He goes to the gym every day, so he has a very athletic ______. ?

Đáp án chính xác: build (hoặc body)

Giải thích: “Athletic build” là một cụm từ kết hợp tự nhiên (collocation) thông dụng để chỉ vóc dáng, thể hình khỏe khoắn của người tập thể thao đều đặn.

Câu 4: ______ his brother who is very short, Peter is remarkably tall. ?

Đáp án chính xác: Unlike

Giải thích: Câu văn diễn tả sự đối lập về chiều cao giữa hai anh em (người em rất lùn còn Peter lại rất cao), do đó ta cần dùng giới từ đối lập đứng đầu mệnh đề là Unlike (Không giống như).

5. Câu hỏi thường gặp về Từ vựng & Ngữ pháp tả người (FAQ)

Phân biệt sự khác nhau giữa “skin” và “complexion”?

Skin là từ gọi chung cho lớp da bao phủ toàn bộ cơ thể người hoặc động vật. Trong khi đó, complexion chỉ áp dụng cho người, dùng để chỉ màu sắc, trạng thái khỏe mạnh tự nhiên của làn da trên khuôn mặt (Ví dụ: rosy complexion, pale complexion).

Cách dùng “is like” trong miêu tả ngoại hình có gì đặc biệt?

Khi dùng trong văn tả người, cấu trúc “Subject + is like + Noun” mang tính chất ví von hình ảnh chứ không phải động từ yêu thích (like). Nó giúp tạo ra phép so sánh sinh động (similes), biến các nét miêu tả khô khan trở nên giàu hình ảnh cảm xúc hơn.

Có quy tắc bắt buộc nào về dấu phẩy khi viết một chuỗi tính từ không?

Khi viết các tính từ miêu tả cùng loại bổ nghĩa cho một danh từ như danh từ hair, bạn nên đặt dấu phẩy giữa các tính từ chỉ kích thước và kiểu dáng (Ví dụ: long, wavy hair). Tuy nhiên, tính từ chỉ màu sắc đứng sát danh từ chính thường không cần phân tách bằng dấu phẩy.

© 2026 Học liệu số tiếng Anh A2. Thiết kế chuẩn SEO & UI/UX Premium bởi Senior SEO Developer.


Khóa học WRITING 3 – Trình độ Khung Châu Âu A2

Unit 2: Writing Exercise 2

Target: “I can practice vocabulary and grammar for Writing Exercise 2.”

1. Từ vựng cốt lõi miêu tả ngoại hình (Focus Vocabulary)

Để hoàn thành xuất sắc bài viết tả người trong phân đoạn Writing Exercise 2, bạn cần làm chủ các danh từ chỉ bộ phận và đặc điểm nhân dạng như face, hair, và complexion dưới đây.

[Image Placeholder: image_2_vocabulary.jpg]

Midjourney Prompt Suggestion: A diverse group of multi-ethnic people smiling beautifully, showcasing different facial features, hair types, and skin tones, minimalist clean background, soft studio lighting, editorial style, 8k –ar 16:9

Từ vựng Phát âm Ý nghĩa & Ví dụ thực tế
face /feɪs/ Khuôn mặt.
She has an oval face with a friendly smile.
eyes /aɪz/ Đôi mắt.
He inherited his bright blue eyes from his father.
voice /vɔɪs/ Giọng nói.
The singer has a very soft and warm voice.
hair /her/ Mái tóc.
She loves her long, curly dark hair.
complexion /kəmˈplekʃn/ Nước da, làn da (đặc biệt là da mặt).
Living in the countryside gives her a healthy complexion.
body /ˈbɑːdi/ Cơ thể, vóc dáng.
Regular exercise helps you keep your body fit.
build /bɪld/ Thể hình, tầm vóc.
The athlete has a strong, muscular build.
nose /noʊz/ Mũi.
He has a straight, sharp nose.
mouth /maʊθ/ Miệng.
She opened her mouth to speak but stopped.
skin /skɪn/ Da (nói chung toàn cơ thể).
Protect your skin from direct sunlight.
height /haɪt/ Chiều cao.
He is of average height for his age group.
weight /weɪt/ Cân nặng.
She is very careful about her diet and weight.

2. Ngữ pháp: Cách dùng và Trật tự Tính từ (Adjectives) tả người

Khi kết hợp nhiều adjectives để miêu tả một bộ phận như hair hoặc eyes, chúng ta tuân thủ quy tắc sắp xếp tính từ cơ bản ở trình độ A2 để câu văn tự nhiên hơn: Kích thước (Size) → Kiểu dáng/Tuổi tác (Shape/Age) → Màu sắc (Color).

Công thức trật tự phổ biến khi tả tóc (Hair):

Size (Dài/Ngắn) + Shape (Thẳng/Xoăn) + Color (Màu) + hair

Ví dụ: long, curly, brown hair

Ví dụ thực tế trong đoạn văn tả người:

“My sister has a round face and beautiful long, straight, black hair.”

3. Cấu trúc So sánh & Ví von (Comparisons & Similes)

Để bài viết sinh động, việc áp dụng các biện pháp ví von (similes) và liên từ so sánh tương đồng/đối lập (both…and, is like, unlike) là vô cùng cần thiết.

Both… and Cả hai đều… (Tương đồng) Both Jane and Mary have pale complexion.
Subject + is like… Ai đó giống như… (Ví von) Her soft voice is like a sweet melody.
Unlike + Person,… Không giống như… (Đối lập) Unlike Tom, Mark has a tall and slim build.

[Image Placeholder: image_2_similes.jpg]

Midjourney Prompt Suggestion: Two twin sisters side-by-side, one with straight blonde hair and the other with wavy hair, contrasting differences and striking similarities, bright gentle natural light, hyper-detailed –ar 16:9

? Ghi nhớ mẹo viết Similes phổ biến về ngoại hình:

Khi viết văn tả người, bạn có thể dùng cấu trúc ví von cố định: “as + adjective + as + noun”. Ví dụ: “Her skin is as white as snow” (Da trắng như tuyết) hoặc “His eyes are as bright as stars” (Mắt sáng như sao).

4. Bài tập thực hành tương tác (A2 Level)

Kiểm tra kiến thức về từ vựng miêu tả nhân dạng và các mẫu câu so sánh bằng cách click mở xem đáp án chi tiết của 4 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây.

Câu 1: Choose the correct order: She has beautiful ______ hair. ?

Đáp án chính xác: long, wavy, black

Giải thích: Theo quy tắc trật tự tính từ, kích thước (long) phải đứng trước kiểu dáng hình thể (wavy), và màu sắc (black) đứng ở cuối cùng ngay trước danh từ hair.

Câu 2: ______ my mom and my sister have fair complexion. ?

Đáp án chính xác: Both

Giải thích: Liên từ tương hợp đi kèm với từ “and” nối hai chủ ngữ song song để chỉ đặc điểm chung của cả hai người là dùng cấu trúc liên từ Both… and.

Câu 3: He goes to the gym every day, so he has a very athletic ______. ?

Đáp án chính xác: build (hoặc body)

Giải thích: “Athletic build” là một cụm từ kết hợp tự nhiên (collocation) thông dụng để chỉ vóc dáng, thể hình khỏe khoắn của người tập thể thao đều đặn.

Câu 4: ______ his brother who is very short, Peter is remarkably tall. ?

Đáp án chính xác: Unlike

Giải thích: Câu văn diễn tả sự đối lập về chiều cao giữa hai anh em (người em rất lùn còn Peter lại rất cao), do đó ta cần dùng giới từ đối lập đứng đầu mệnh đề là Unlike (Không giống như).

5. Câu hỏi thường gặp về Từ vựng & Ngữ pháp tả người (FAQ)

Phân biệt sự khác nhau giữa “skin” và “complexion”?

Skin là từ gọi chung cho lớp da bao phủ toàn bộ cơ thể người hoặc động vật. Trong khi đó, complexion chỉ áp dụng cho người, dùng để chỉ màu sắc, trạng thái khỏe mạnh tự nhiên của làn da trên khuôn mặt (Ví dụ: rosy complexion, pale complexion).

Cách dùng “is like” trong miêu tả ngoại hình có gì đặc biệt?

Khi dùng trong văn tả người, cấu trúc “Subject + is like + Noun” mang tính chất ví von hình ảnh chứ không phải động từ yêu thích (like). Nó giúp tạo ra phép so sánh sinh động (similes), biến các nét miêu tả khô khan trở nên giàu hình ảnh cảm xúc hơn.

Có quy tắc bắt buộc nào về dấu phẩy khi viết một chuỗi tính từ không?

Khi viết các tính từ miêu tả cùng loại bổ nghĩa cho một danh từ như danh từ hair, bạn nên đặt dấu phẩy giữa các tính từ chỉ kích thước và kiểu dáng (Ví dụ: long, wavy hair). Tuy nhiên, tính từ chỉ màu sắc đứng sát danh từ chính thường không cần phân tách bằng dấu phẩy.

© 2026 Học liệu số tiếng Anh A2. Thiết kế chuẩn SEO & UI/UX Premium bởi Senior SEO Developer.

iGlobal AI Chat Hỏi nhanh về học tiếng Anh Sẵn sàng
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare