Understand and use everyday English to talk about bodies of water.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. river — River là dòng sông chảy qua thành phố.
2. pond — Pond là ao nhỏ, thường có cá.
3. ocean — Pacific là một đại dương.
4. lake — Lake là hồ lớn gần thị trấn.
5. bodies of water — Các loại nước này đều là bodies of water.
6. pond — Vịt thường bơi trong ao nhỏ.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. ocean — Đại dương là vùng nước mặn rất lớn.
2. pond — Ao nhỏ hơn hồ.
3. river — Sông có nước chảy.
4. lake — Hồ được đất bao quanh.
5. bodies of water — Đây là tên chung của các vùng nước.
6. lake — Có thể đi thuyền trên hồ.
Exercise 3: Choose the complete sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. The river is long. — Câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và vị ngữ.
2. The pond has fish. — Có chủ ngữ The pond và vị ngữ has fish.
3. The ocean is blue. — Đây là câu hoàn chỉnh.
4. The lake is beautiful. — Có đủ chủ ngữ và vị ngữ.
5. The river flows fast. — The river là chủ ngữ, flows fast là vị ngữ.
6. Bodies of water are important. — Câu có đầy đủ ý nghĩa.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
A sunny park on a warm day. In the center there is a small pond with three ducks swimming. A narrow river flows along the left side of the park. In the background there is a large blue lake with a small boat. Far away, a sign shows a picture of the ocean. Two children sit on the grass near the pond. Trees, flowers, and a walking path surround the water. The sky is clear and bright.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. pond — Những con vịt đang bơi trong ao.
2. river — Sông chảy ở bên trái công viên.
3. lake — Chiếc thuyền ở trên hồ.
4. ocean — Biển/đại dương được vẽ trên biển báo.
5. bodies of water — Tất cả đều là các vùng nước.
6. near the pond — Hai em nhỏ ngồi gần ao.
Exercise 5: Choose the best sentence part.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. Bodies of water are important in our lives. — Câu chủ đề nêu ý chính.
2. These bodies of water help people and animals. — Câu kết luận tổng kết ý.
3. I like visiting different bodies of water. — Câu chủ đề giới thiệu nội dung.
4. In conclusion, rivers, lakes, ponds, and oceans are useful. — Câu kết luận tóm tắt đoạn văn.
5. The lake is near my house. — Câu đầy đủ có chủ ngữ và vị ngữ.