180 Days of Writing 3 — Unit 8: Bodies of Water

Understand and use everyday English to talk about bodies of water.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. river — River là dòng sông chảy qua thành phố.
  • 2. pond — Pond là ao nhỏ, thường có cá.
  • 3. ocean — Pacific là một đại dương.
  • 4. lake — Lake là hồ lớn gần thị trấn.
  • 5. bodies of water — Các loại nước này đều là bodies of water.
  • 6. pond — Vịt thường bơi trong ao nhỏ.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. ocean — Đại dương là vùng nước mặn rất lớn.
  • 2. pond — Ao nhỏ hơn hồ.
  • 3. river — Sông có nước chảy.
  • 4. lake — Hồ được đất bao quanh.
  • 5. bodies of water — Đây là tên chung của các vùng nước.
  • 6. lake — Có thể đi thuyền trên hồ.

Exercise 3: Choose the complete sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. The river is long. — Câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và vị ngữ.
  • 2. The pond has fish. — Có chủ ngữ The pond và vị ngữ has fish.
  • 3. The ocean is blue. — Đây là câu hoàn chỉnh.
  • 4. The lake is beautiful. — Có đủ chủ ngữ và vị ngữ.
  • 5. The river flows fast. — The river là chủ ngữ, flows fast là vị ngữ.
  • 6. Bodies of water are important. — Câu có đầy đủ ý nghĩa.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A sunny park on a warm day. In the center there is a small pond with three ducks swimming. A narrow river flows along the left side of the park. In the background there is a large blue lake with a small boat. Far away, a sign shows a picture of the ocean. Two children sit on the grass near the pond. Trees, flowers, and a walking path surround the water. The sky is clear and bright.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. pond — Những con vịt đang bơi trong ao.
  • 2. river — Sông chảy ở bên trái công viên.
  • 3. lake — Chiếc thuyền ở trên hồ.
  • 4. ocean — Biển/đại dương được vẽ trên biển báo.
  • 5. bodies of water — Tất cả đều là các vùng nước.
  • 6. near the pond — Hai em nhỏ ngồi gần ao.

Exercise 5: Choose the best sentence part.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. Bodies of water are important in our lives. — Câu chủ đề nêu ý chính.
  • 2. These bodies of water help people and animals. — Câu kết luận tổng kết ý.
  • 3. I like visiting different bodies of water. — Câu chủ đề giới thiệu nội dung.
  • 4. In conclusion, rivers, lakes, ponds, and oceans are useful. — Câu kết luận tóm tắt đoạn văn.
  • 5. The lake is near my house. — Câu đầy đủ có chủ ngữ và vị ngữ.
  • 6. The pond is small. — Đây là câu hoàn chỉnh.

Exercise 6: Write the missing words.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. The river — Chủ ngữ là người/vật được nói đến.
  • 2. is long — Vị ngữ nói điều gì về chủ ngữ.
  • 3. The pond — The pond là chủ ngữ.
  • 4. has fish — has fish là vị ngữ.
  • 5. idea — Câu chủ đề nêu ý chính.
  • 6. end — Câu kết luận giúp kết thúc đoạn văn.