180 Days of Writing 3 — Unit 34: Camping

Understand and use everyday English to talk about camping.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. tent — Khi cắm trại, chúng ta ngủ trong lều.
  • 2. fire — Lửa trại dùng để nấu ăn và sưởi ấm.
  • 3. backpack — Ba lô dùng để mang đồ.
  • 4. flashlight — Đèn pin giúp nhìn trong bóng tối.
  • 5. camp — Camp nghĩa là cắm trại.
  • 6. bag — Sleeping bag là túi ngủ.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. tent — Tent nghĩa là lều.
  • 2. fire — Fire là lửa.
  • 3. backpack — Backpack là ba lô.
  • 4. flashlight — Flashlight là đèn pin.
  • 5. bag — Bag ở đây là túi ngủ.
  • 6. camp — Camp là cắm trại.

Exercise 3: Choose the best opinion sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. I like camping because it is fun. — Ý kiến cần có lý do với because.
  • 2. Camping is great because I can see nature. — Câu nêu ý kiến và lý do.
  • 3. I enjoy camping because I spend time with family. — Enjoy...because... thể hiện quan điểm.
  • 4. Camping is good because it is relaxing. — Good because... là ý kiến có lý do.
  • 5. I love camping because I can hike. — Love because... là cấu trúc nêu quan điểm.
  • 6. Camping is interesting because I learn new things. — Interesting because... nêu ý kiến và lý do.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. green — Lều có màu xanh lá.
  • 2. in a forest — Cảnh cắm trại ở trong rừng.
  • 3. a red backpack — Ba lô đỏ ở cạnh lều.
  • 4. a flashlight — Một bạn nhỏ cầm đèn pin.
  • 5. a pot — Có một cái nồi gần lửa trại.
  • 6. sunny — Trời nắng và bầu trời xanh.

Exercise 5: Choose the best reason.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. it is fun — Lý do phù hợp cho việc thích cắm trại.
  • 2. I can relax — Relax là lý do hợp lý.
  • 3. I see nature — Ngắm thiên nhiên là lý do phù hợp.
  • 4. I spend time with friends — Dành thời gian với bạn bè là lý do tốt.
  • 5. I can hike — Đi bộ đường dài là hoạt động cắm trại.
  • 6. I learn new skills — Học kỹ năng mới là lý do hợp lý.

Exercise 6: Complete the opinion sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. fun — Fun nghĩa là vui.
  • 2. relax — Relax nghĩa là thư giãn.
  • 3. nature — Nature là thiên nhiên.
  • 4. family — Family là gia đình.
  • 5. hike — Hike là đi bộ đường dài.
  • 6. skills — Skills là kỹ năng.