180 Days of Writing 3 — Unit 32: Unit 32

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. scientists — Scientists là các nhà khoa học nghiên cứu núi lửa.
  • 2. lava — Lava là dung nham nóng chảy.
  • 3. shift — Shift nghĩa là dịch chuyển.
  • 4. form — Form nghĩa là hình thành.
  • 5. erupt — Erupt nghĩa là phun trào.
  • 6. flows — Flows nghĩa là chảy.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. dormant — Dormant nghĩa là ngủ yên, không hoạt động.
  • 2. lava — Lava là dung nham.
  • 3. think — Think nghĩa là suy nghĩ.
  • 4. shift — Các mảng kiến tạo có thể dịch chuyển.
  • 5. form — Form nghĩa là hình thành.
  • 6. flows — Flows dùng với chủ ngữ số ít lava.

Exercise 3: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. The volcano erupts. — Chủ ngữ số ít đi với động từ thêm s.
  • 2. Scientists study volcanoes. — Câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.
  • 3. Lava flows down the mountain. — Lava là chủ ngữ số ít nên dùng flows.
  • 4. The huge volcano erupted. — Huge là tính từ miêu tả volcano.
  • 5. The tectonic plates shift slowly. — Plates là số nhiều nên dùng shift.
  • 6. I think the volcano is dormant. — Câu có đủ chủ ngữ và động từ.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A large dormant volcano near a small village on a sunny day. Dark rocky slopes rise behind green trees. A science team with notebooks stands near a sign that says 'Volcano Study Area'. A thin stream of old black lava flows down one side. Two tectonic plate diagrams are shown on an outdoor display board. The sky is blue, the air looks calm, and children are looking at the mountain from a safe distance. The volcano looks huge, rocky, quiet, and impressive.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. scientists — Những người ghi chép là các nhà khoa học.
  • 2. lava — Có một dòng dung nham cũ trên sườn núi.
  • 3. quiet — Núi lửa trông yên lặng.
  • 4. blue — Bầu trời màu xanh.
  • 5. tectonic plates — Bảng trưng bày về các mảng kiến tạo.
  • 6. No — Núi lửa đang ngủ yên nên không phun trào.

Exercise 5: Choose the best adjective.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. huge — Huge là tính từ miêu tả volcano.
  • 2. rocky — Rocky là tính từ chỉ nhiều đá.
  • 3. dormant — Dormant là tính từ chỉ trạng thái ngủ yên.
  • 4. calm — Calm là tính từ chỉ sự yên bình.
  • 5. impressive — Impressive là tính từ chỉ sự ấn tượng.
  • 6. hot — Hot là tính từ miêu tả dung nham.

Exercise 6: Choose the best sentence for a paragraph.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. Last summer, I visited a volcano. — Câu mở đầu hoàn chỉnh giới thiệu chủ đề.
  • 2. I saw red lava and smelled smoke. — Câu có chi tiết cảm nhận bằng mắt và mũi.
  • 3. The lava flows slowly down the slope. — Câu đầy đủ có chủ ngữ và động từ.
  • 4. Scientists think the plates shift underground. — Đúng hòa hợp chủ ngữ - động từ.
  • 5. The huge, rocky volcano looked quiet. — Có nhiều tính từ miêu tả núi lửa.
  • 6. It was an exciting day, and I learned a lot. — Câu kết luận tóm tắt trải nghiệm.