180 Days of Writing 3 — Unit 23: Planets

Understand and use everyday English to talk about planets.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. planet — Earth là một hành tinh trong hệ Mặt Trời.
  • 2. Red Planet — Mars còn được gọi là Hành tinh Đỏ.
  • 3. outer planets — Các hành tinh này thuộc nhóm hành tinh ngoài.
  • 4. inner planets — Các hành tinh này thuộc nhóm hành tinh trong.
  • 5. moon — Mặt trăng quay quanh hành tinh.
  • 6. solar system — Mặt Trời và các hành tinh thuộc hệ Mặt Trời.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. land — Trái Đất có nhiều đất liền và nước.
  • 2. storm — Storm là cơn bão.
  • 3. volcano — Núi lửa phun ra đá nóng.
  • 4. dust — Dust nghĩa là bụi.
  • 5. comets — Comets là sao chổi.
  • 6. dwarf planets — Pluto được xếp vào hành tinh lùn.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. larger — So sánh hai hành tinh dùng dạng hơn: larger.
  • 2. smallest — So sánh nhất dùng smallest.
  • 3. farther — So sánh khoảng cách giữa hai đối tượng dùng farther.
  • 4. largest — Một trong những hành tinh lớn nhất.
  • 5. smaller — Mars nhỏ hơn Jupiter.
  • 6. closer — Closer dùng để so sánh hai đối tượng.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A colorful space scene showing the solar system. The Sun is on the left. Mercury, Venus, Earth, and Mars are close to the Sun. Earth has blue water, green land, and one moon. Mars is red. Jupiter is the largest planet. Saturn has large rings. Uranus and Neptune are far away. A comet with a bright tail moves across the sky. Small dust particles float in space. A volcano is shown on a rocky planet, and a storm appears on a giant planet.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. Earth — Trái Đất có nước màu xanh và đất liền màu xanh lá.
  • 2. Mars — Mars là hành tinh màu đỏ.
  • 3. Jupiter — Jupiter là hành tinh lớn nhất trong tranh.
  • 4. Saturn — Saturn nổi tiếng với các vành đai.
  • 5. comet — Vật thể có đuôi sáng là sao chổi.
  • 6. dust — Dust là các hạt bụi nhỏ trong không gian.

Exercise 5: Choose the sentence with correct commas.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. Mercury, Venus, Earth, and Mars are inner planets. — Dùng dấu phẩy để liệt kê các mục.
  • 2. Jupiter, Saturn, Uranus, and Neptune are outer planets. — Danh sách cần có dấu phẩy.
  • 3. The picture shows water, land, and a moon. — Liệt kê ba mục cần dấu phẩy.
  • 4. We can see comets, dust, and planets. — Câu đầu dùng dấu phẩy đúng.
  • 5. Earth has water, land, and a moon. — Liệt kê đúng bằng dấu phẩy.
  • 6. Mars, Jupiter, and Saturn are planets. — Câu đầu có dấu phẩy đúng chuẩn.

Exercise 6: Stay on topic. Choose the best sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. Mars is called the Red Planet. — Câu nói về hành tinh nên đúng chủ đề.
  • 2. Earth is in the solar system. — Câu liên quan hệ Mặt Trời.
  • 3. Jupiter is larger than Mars. — Câu nói về Jupiter.
  • 4. Earth has land and water. — Câu liên quan đến Earth.
  • 5. Neptune is one of the outer planets. — Câu đúng chủ đề hành tinh ngoài.
  • 6. Comets travel through space. — Câu nói về vật thể trong không gian.

Exercise 7: Write the correct word to complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. larger — Earth lớn hơn Mercury.
  • 2. largest — Jupiter là hành tinh lớn nhất.
  • 3. farther — Neptune xa Mặt Trời hơn Earth.
  • 4. smallest — Mercury là hành tinh trong nhỏ nhất.
  • 5. larger — Saturn lớn hơn Mars.
  • 6. closer — Venus gần Earth hơn Neptune.