Understand and use everyday English to talk about grand canyon.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. Grand Canyon — Grand Canyon là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng.
2. Arizona — Grand Canyon nằm ở bang Arizona.
3. Colorado River — Sông Colorado chảy qua Grand Canyon.
4. canyon — Canyon là hẻm núi sâu với vách dốc.
5. hike — Hike nghĩa là đi bộ đường dài.
6. rafting — Rafting là chèo bè trên sông.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. natural — Cụm từ đúng là natural wonder.
2. visitors — Visitors nghĩa là du khách.
3. red — Red rock nghĩa là đá màu đỏ.
4. air — Air nghĩa là không khí.
5. helicopter — Helicopter rides là các chuyến bay trực thăng.
6. canyon — Con sông chảy trong hẻm núi.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. The Grand Canyon is in Arizona. — Đây là thông tin có thể kiểm chứng.
2. The Grand Canyon is the most beautiful place. — Ý kiến thể hiện cảm nhận cá nhân.
3. Visitors hike in the canyon. — Có chủ ngữ và vị ngữ đầy đủ.
4. Because it is beautiful. — Mệnh đề chưa hoàn chỉnh.
5. The Colorado River flows fast. — Có chủ ngữ và vị ngữ rõ ràng.
6. Many visitors enjoy rafting. — Câu hoàn chỉnh có ý nghĩa đầy đủ.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
A bright sunny day at the Grand Canyon in Arizona. Huge red rock canyon walls stretch across the landscape. The Colorado River flows at the bottom. Several visitors are hiking on a trail. A rafting group is on the river in a raft. A helicopter is flying above the canyon. Blue sky and clean air. Families are taking photos of the natural wonder.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. On a trail in the canyon — Du khách đang đi bộ trên đường mòn trong hẻm núi.
2. Colorado River — Con sông trong tranh là Colorado River.
3. Red — Đá trong tranh có màu đỏ.
4. A helicopter — Có trực thăng bay phía trên.
5. Rafting — Mọi người đang chèo bè trên sông.
6. Sunny — Trời nắng sáng rõ.
Exercise 5: Choose the correct adjective form.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. larger — So sánh hơn của large là larger.
2. greatest — So sánh nhất của great là greatest.
3. longer — So sánh hơn của long là longer.
4. faster — So sánh hơn của fast là faster.
5. largest — So sánh nhất của large là largest.
6. cleaner — So sánh hơn của clean là cleaner.
Exercise 6: Choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. Visitors — Visitors là chủ ngữ.
2. hike every day — Predicate là phần nói về chủ ngữ.
3. The Colorado River — The Colorado River là chủ ngữ.
4. flies above the canyon — Đây là vị ngữ của câu.