180 Days of Writing 3 — Unit 17: Grand Canyon

Understand and use everyday English to talk about grand canyon.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. Grand Canyon — Grand Canyon là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng.
  • 2. Arizona — Grand Canyon nằm ở bang Arizona.
  • 3. Colorado River — Sông Colorado chảy qua Grand Canyon.
  • 4. canyon — Canyon là hẻm núi sâu với vách dốc.
  • 5. hike — Hike nghĩa là đi bộ đường dài.
  • 6. rafting — Rafting là chèo bè trên sông.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. natural — Cụm từ đúng là natural wonder.
  • 2. visitors — Visitors nghĩa là du khách.
  • 3. red — Red rock nghĩa là đá màu đỏ.
  • 4. air — Air nghĩa là không khí.
  • 5. helicopter — Helicopter rides là các chuyến bay trực thăng.
  • 6. canyon — Con sông chảy trong hẻm núi.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. The Grand Canyon is in Arizona. — Đây là thông tin có thể kiểm chứng.
  • 2. The Grand Canyon is the most beautiful place. — Ý kiến thể hiện cảm nhận cá nhân.
  • 3. Visitors hike in the canyon. — Có chủ ngữ và vị ngữ đầy đủ.
  • 4. Because it is beautiful. — Mệnh đề chưa hoàn chỉnh.
  • 5. The Colorado River flows fast. — Có chủ ngữ và vị ngữ rõ ràng.
  • 6. Many visitors enjoy rafting. — Câu hoàn chỉnh có ý nghĩa đầy đủ.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright sunny day at the Grand Canyon in Arizona. Huge red rock canyon walls stretch across the landscape. The Colorado River flows at the bottom. Several visitors are hiking on a trail. A rafting group is on the river in a raft. A helicopter is flying above the canyon. Blue sky and clean air. Families are taking photos of the natural wonder.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. On a trail in the canyon — Du khách đang đi bộ trên đường mòn trong hẻm núi.
  • 2. Colorado River — Con sông trong tranh là Colorado River.
  • 3. Red — Đá trong tranh có màu đỏ.
  • 4. A helicopter — Có trực thăng bay phía trên.
  • 5. Rafting — Mọi người đang chèo bè trên sông.
  • 6. Sunny — Trời nắng sáng rõ.

Exercise 5: Choose the correct adjective form.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. larger — So sánh hơn của large là larger.
  • 2. greatest — So sánh nhất của great là greatest.
  • 3. longer — So sánh hơn của long là longer.
  • 4. faster — So sánh hơn của fast là faster.
  • 5. largest — So sánh nhất của large là largest.
  • 6. cleaner — So sánh hơn của clean là cleaner.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. Visitors — Visitors là chủ ngữ.
  • 2. hike every day — Predicate là phần nói về chủ ngữ.
  • 3. The Colorado River — The Colorado River là chủ ngữ.
  • 4. flies above the canyon — Đây là vị ngữ của câu.
  • 5. The red rock — The red rock là chủ ngữ.
  • 6. take photos — Take photos là vị ngữ.