Understand and use everyday English to talk about earthquakes.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. earthquake — Động đất làm mặt đất và nhà cửa rung chuyển.
2. fault — Fault là khe nứt trong vỏ Trái Đất.
3. tectonic plates — Các mảng kiến tạo di chuyển rất chậm.
4. Earth's crust — Earth's crust là vỏ Trái Đất.
5. epicenter — Epicenter là tâm chấn trên bề mặt.
6. aftershocks — Aftershocks là các dư chấn sau động đất.
7. magnitude — Magnitude là độ lớn của động đất.
Exercise 2: Write the missing word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. seismometers — Seismometers là thiết bị đo động đất.
2. fault — Động đất thường liên quan đến đứt gãy.
3. plates — Cụm từ đúng là tectonic plates.
4. epicenter — Epicenter là tâm chấn.
5. aftershocks — Dư chấn xuất hiện sau trận động đất chính.
6. magnitude — Magnitude diễn tả độ mạnh của động đất.
7. crust — Earth's crust nghĩa là vỏ Trái Đất.
Exercise 3: Choose Fact or Opinion.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. Fact — Đây là sự thật khoa học.
2. Opinion — Đây là ý kiến cá nhân.
3. Fact — Đây là thông tin thực tế.
4. Opinion — Từ 'annoying' thể hiện cảm nhận.
5. Fact — Đây là kiến thức khoa học.
6. Opinion — Từ 'terrible' là đánh giá cá nhân.
7. Fact — Đây là định nghĩa đúng.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
A bright daytime city scene after a moderate earthquake. Several buildings have small cracks. People stand safely in an open park. A large information board says 'Earthquake Safety'. A scientist near a table is checking a seismometer. A map on a stand shows tectonic plates and a red dot labeled epicenter. A teacher points to a poster about Earth's crust. Two children talk about aftershocks. The sky is clear and emergency workers are helping people calmly.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. seismometer — Nhà khoa học đang kiểm tra máy đo động đất.
2. tectonic plates — Bản đồ thể hiện các mảng kiến tạo.
3. epicenter — Chấm đỏ được ghi là epicenter.
4. aftershocks — Hai em nhỏ nói về dư chấn.
5. Earth's crust — Giáo viên chỉ vào áp phích về vỏ Trái Đất.
6. earthquake — Các vết nứt do động đất gây ra.
Exercise 5: Choose the sentence with a subject.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. The earthquake was strong. — Câu có chủ ngữ 'The earthquake'.
2. The seismometers recorded the shaking. — Câu đầy đủ có chủ ngữ và động từ.
3. The epicenter was near town. — Có chủ ngữ 'The epicenter'.
4. The tectonic plates moved. — Câu đầy đủ cần chủ ngữ.
5. The fault is in Earth's crust. — Có chủ ngữ 'The fault'.
6. The aftershocks continued. — Câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.
Exercise 6: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. magnitude — Độ mạnh của động đất là magnitude.
2. fault — Fault là đứt gãy.
3. seismometers — Máy đo ghi lại động đất.
4. epicenter — Epicenter là tâm chấn.
5. aftershocks — Dư chấn là các rung lắc nhỏ sau đó.
6. tectonic plates — Mảng kiến tạo nằm dưới vỏ Trái Đất.
7. earthquake — Động đất có thể xảy ra bất ngờ.
Exercise 7: Write the missing subject.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
1. The tectonic plates — Chủ ngữ là The tectonic plates.
2. The seismometers — Chủ ngữ là The seismometers.