180 Days of Writing 3 — Unit 12: Earthquakes

Understand and use everyday English to talk about earthquakes.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. earthquake — Động đất làm mặt đất và nhà cửa rung chuyển.
  • 2. fault — Fault là khe nứt trong vỏ Trái Đất.
  • 3. tectonic plates — Các mảng kiến tạo di chuyển rất chậm.
  • 4. Earth's crust — Earth's crust là vỏ Trái Đất.
  • 5. epicenter — Epicenter là tâm chấn trên bề mặt.
  • 6. aftershocks — Aftershocks là các dư chấn sau động đất.
  • 7. magnitude — Magnitude là độ lớn của động đất.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. seismometers — Seismometers là thiết bị đo động đất.
  • 2. fault — Động đất thường liên quan đến đứt gãy.
  • 3. plates — Cụm từ đúng là tectonic plates.
  • 4. epicenter — Epicenter là tâm chấn.
  • 5. aftershocks — Dư chấn xuất hiện sau trận động đất chính.
  • 6. magnitude — Magnitude diễn tả độ mạnh của động đất.
  • 7. crust — Earth's crust nghĩa là vỏ Trái Đất.

Exercise 3: Choose Fact or Opinion.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Fact — Đây là sự thật khoa học.
  • 2. Opinion — Đây là ý kiến cá nhân.
  • 3. Fact — Đây là thông tin thực tế.
  • 4. Opinion — Từ 'annoying' thể hiện cảm nhận.
  • 5. Fact — Đây là kiến thức khoa học.
  • 6. Opinion — Từ 'terrible' là đánh giá cá nhân.
  • 7. Fact — Đây là định nghĩa đúng.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright daytime city scene after a moderate earthquake. Several buildings have small cracks. People stand safely in an open park. A large information board says 'Earthquake Safety'. A scientist near a table is checking a seismometer. A map on a stand shows tectonic plates and a red dot labeled epicenter. A teacher points to a poster about Earth's crust. Two children talk about aftershocks. The sky is clear and emergency workers are helping people calmly.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. seismometer — Nhà khoa học đang kiểm tra máy đo động đất.
  • 2. tectonic plates — Bản đồ thể hiện các mảng kiến tạo.
  • 3. epicenter — Chấm đỏ được ghi là epicenter.
  • 4. aftershocks — Hai em nhỏ nói về dư chấn.
  • 5. Earth's crust — Giáo viên chỉ vào áp phích về vỏ Trái Đất.
  • 6. earthquake — Các vết nứt do động đất gây ra.

Exercise 5: Choose the sentence with a subject.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. The earthquake was strong. — Câu có chủ ngữ 'The earthquake'.
  • 2. The seismometers recorded the shaking. — Câu đầy đủ có chủ ngữ và động từ.
  • 3. The epicenter was near town. — Có chủ ngữ 'The epicenter'.
  • 4. The tectonic plates moved. — Câu đầy đủ cần chủ ngữ.
  • 5. The fault is in Earth's crust. — Có chủ ngữ 'The fault'.
  • 6. The aftershocks continued. — Câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. magnitude — Độ mạnh của động đất là magnitude.
  • 2. fault — Fault là đứt gãy.
  • 3. seismometers — Máy đo ghi lại động đất.
  • 4. epicenter — Epicenter là tâm chấn.
  • 5. aftershocks — Dư chấn là các rung lắc nhỏ sau đó.
  • 6. tectonic plates — Mảng kiến tạo nằm dưới vỏ Trái Đất.
  • 7. earthquake — Động đất có thể xảy ra bất ngờ.

Exercise 7: Write the missing subject.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. The tectonic plates — Chủ ngữ là The tectonic plates.
  • 2. The seismometers — Chủ ngữ là The seismometers.
  • 3. The epicenter — Chủ ngữ là The epicenter.
  • 4. The earthquake — Chủ ngữ là The earthquake.
  • 5. The aftershocks — Chủ ngữ là The aftershocks.
  • 6. A fault — A fault là chủ ngữ phù hợp.
  • 7. Earth's crust — Earth's crust là chủ ngữ đúng.