Visual Phrasal Verbs — Unit 21: BEAR Phrasal Verbs

Understand and use everyday English to talk about bear phrasal verbs.

Exercise 1: Choose the correct bear phrasal verb.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. bear with — Dùng 'bear with' = kiên nhẫn với ai đó.
  • 2. bear in mind — 'Bear in mind' = ghi nhớ, lưu ý.
  • 3. bear out — 'Bear out' = xác nhận, chứng minh là đúng.
  • 4. bear up — 'Bear up' = giữ vững tinh thần.
  • 5. bear down on — 'Bear down on' = tiến sát hoặc gây áp lực lên.
  • 6. bear witness to — 'Bear witness to' = cho thấy, làm chứng cho điều gì.

Exercise 2: Write the correct bear phrasal verb.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. bear up — Giữ tinh thần mạnh mẽ trong hoàn cảnh khó khăn.
  • 2. bear with — Xin ai đó kiên nhẫn chờ.
  • 3. bear out — Kết quả xác nhận giả thuyết.
  • 4. bear in mind — Cụm từ nghĩa là ghi nhớ điều gì.
  • 5. bear on — 'Bear on' = liên quan đến.
  • 6. bear witness to — Tài liệu cho thấy hoặc làm chứng cho sự kiện.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. bear on — 'Bear on' mang nghĩa liên quan đến.
  • 2. bear in mind — Nghĩa là ghi nhớ hoặc cân nhắc.
  • 3. bear up — Giữ vững tinh thần.
  • 4. bear out — Dùng khi bằng chứng xác nhận điều gì.
  • 5. bear down on — Mang nghĩa tiến đến đầy áp lực hoặc đe dọa.
  • 6. bear with — Xin hoặc thể hiện sự kiên nhẫn.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
A busy city street after heavy rain. A police officer is moving quickly toward a man who is running away. Nearby, a woman waits patiently at a customer service desk with a broken computer sign. A student is writing notes in a notebook labeled 'Important points'. Two reporters are taking photos of flood damage as evidence. An elderly man looks sad but remains calm and strong. In the background, dark clouds press down over the city.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. bear with — Cô ấy đang kiên nhẫn chờ đợi.
  • 2. bear in mind — Đang ghi nhớ các điểm quan trọng.
  • 3. bear witness to — Họ ghi nhận bằng chứng về sự việc.
  • 4. bear up — Ông ấy giữ vững tinh thần.
  • 5. bear down on — Tiến nhanh về phía ai đó.
  • 6. bear down — Diễn tả sức ép hoặc đè nặng xuống.

Exercise 5: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. bears out — Dữ liệu xác nhận kết quả trước đó.
  • 2. bear on — Không liên quan đến chủ đề.
  • 3. bear with — Xin kiên nhẫn thêm một chút.
  • 4. bear up — Vẫn giữ tinh thần tốt.
  • 5. bear off — 'Bear off' có thể nghĩa là giành được thành công hoặc giải thưởng.
  • 6. bear in mind — Cần ghi nhớ mọi sự thật.

Exercise 6: Choose the sentence with the correct meaning.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. The records show that the changes happened. — 'Bear witness to' = cho thấy hoặc làm chứng.
  • 2. Remember the cost. — Nghĩa là ghi nhớ chi phí.
  • 3. She stayed strong. — Giữ vững tinh thần.
  • 4. The facts support his claim. — Sự thật xác nhận lời khẳng định.
  • 5. A truck was coming toward us quickly. — Di chuyển nhanh về phía ai đó.
  • 6. Please be patient with us. — Xin hãy kiên nhẫn với chúng tôi.