Understand and use everyday English to talk about hold.
Exercise 1: Choose the correct phrasal verb.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. hold sth up — "Hold sth up" = làm chậm, trì hoãn việc gì.
2. hold sb up — "Hold sb up" = cướp bằng cách đe dọa.
3. holds up — "Hold up one's end of a bargain" = giữ đúng phần cam kết.
4. holds up — "Hold up" (intransitive) = vẫn hoạt động tốt.
5. hold sb back — "Hold sb back" = ngăn cản ai tiến bộ hoặc hành động.
6. hold sth back — "Hold sth back" = giấu hoặc không tiết lộ thông tin.
7. hold sth in — "Hold sth in" = kìm nén cảm xúc hoặc tiếng cười.
Exercise 2: Write the correct phrasal verb.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. hold up — "Hold up" ở đây nghĩa là chịu đựng và tiếp tục vượt qua khó khăn.
2. held myself back — "Hold yourself back" = tự kiềm chế bản thân.
3. held forth — "Hold forth" = nói dài dòng liên tục.
4. hold against — "Hold sth against sb" = trách hoặc ghim lỗi cho ai.
5. hold off — "Hold sb off" = ngăn ai đó tiếp cận.
6. hold to — "Hold sb to sth" = yêu cầu ai thực hiện điều đã hứa.
7. holding out on — "Hold out on sb" = giấu thông tin với ai.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. hold out — "Hold out" = kéo dài trong một khoảng thời gian.
2. hold out for — "Hold out for" = chờ đợi điều tốt hơn.
3. held sth out — "Hold sth out" = đưa ra, chìa ra.
4. hold down — "Hold down" = duy trì, giữ được.
5. held sb down — "Hold sb down" = ghì hoặc giữ ai xuống.
6. hold down a job — "Hold down a job" = duy trì công việc ổn định.
7. hold sth off — "Hold sb/sth off" = ngăn không cho đến gần.
Exercise 4: Look at the picture and choose the best answer.
A busy town square in the afternoon. On the left, a masked robber is threatening a cashier outside a small bank while people look shocked. In the center, a speaker is standing on a box talking nonstop to a bored crowd. Near him, a woman covers her mouth trying not to laugh. On the right, two security guards are pinning a struggling man to the ground. Behind them, a sign says 'Road Closed - Delay' and cars are waiting in a long line. A businessman is showing a contract to another person and pointing at a promise on the paper. Nearby, a young worker in a uniform happily leaves a workplace after keeping the same job for many years.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. holding someone up — Tên cướp đang cướp người khác.
2. holding forth — Người nói đang nói dài dòng liên tục.
3. hold her laughter in — Cô ấy đang cố nhịn cười.
4. holding a man down — Các bảo vệ đang ghì người đàn ông xuống.
5. Something is holding traffic up — Có sự chậm trễ làm giao thông bị trì hoãn.
6. holding someone to a promise — Anh ấy yêu cầu người khác giữ lời hứa.
7. He can hold down a job — Anh ấy duy trì được công việc ổn định.
Exercise 5: Choose the correct phrasal verb.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. holding out on — Giấu thông tin với ai = hold out on.
2. hold up — Vượt qua, chịu đựng tốt = hold up.
3. hold sth in — Kìm nén cảm xúc = hold in.
4. hold against — Không trách lỗi ai = not hold against.
5. hold off — Ngăn chặn hoặc chống lại = hold off.
6. hold to — Yêu cầu giữ lời hứa = hold to.
7. hold sth back — Giấu hoặc kìm nén cảm xúc = hold back.
Exercise 6: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. hold out for — Chờ mức lương tốt hơn = hold out for.
2. held up — Vẫn bền, vẫn tốt = hold up.
3. hold you back — Ngăn cản bạn tiến lên = hold back.
4. hold out — Tiếp tục được trong khoảng thời gian = hold out.
5. held it out — Chìa tay ra = hold out.
6. hold down — Duy trì công việc = hold down.
7. holding forth — Nói dài dòng liên tục = hold forth.