Understand and use everyday English to talk about call phrasal verbs.
Exercise 2: Pick the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
- 1. call me back — call back = gọi lại.
- 2. call for — call for = cần đến.
- 3. call at — call at = dừng ở một địa điểm.
- 4. call round — call round = ghé thăm.
- 5. call in — call in = mời đến hỗ trợ.
- 6. called off — call off = hủy bỏ.
Exercise 6: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
- 1. call for you — call for sb = đến đón ai.
- 2. called on — Yêu cầu ai phát biểu.
- 3. call out — call out = chỉ ra hoặc nói to.
- 4. called out — called out = được gọi đến làm việc khẩn cấp.
- 5. call by — call by = ghé qua.
- 6. called up — call sth up = gợi nhớ lại.