Visual Phrasal Verbs — Unit 18: CALL Phrasal Verbs

Understand and use everyday English to talk about call phrasal verbs.

Exercise 1: Choose the correct phrasal verb.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. called on — call on sb = yêu cầu ai phát biểu hoặc làm gì.
  • 2. called on — call on sth/sb = kêu gọi.
  • 3. called him out on — call sb out on sth = chỉ ra lỗi hoặc hành vi sai.
  • 4. call in — call in = mời người có chuyên môn đến.
  • 5. call by — call by = ghé qua.
  • 6. call forth — call forth = gây ra hoặc khơi gợi.

Exercise 2: Pick the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. call me back — call back = gọi lại.
  • 2. call for — call for = cần đến.
  • 3. call at — call at = dừng ở một địa điểm.
  • 4. call round — call round = ghé thăm.
  • 5. call in — call in = mời đến hỗ trợ.
  • 6. called off — call off = hủy bỏ.

Exercise 3: Write the correct phrasal verb.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. call back — Gọi lại = call back.
  • 2. called in — Mời đến hỗ trợ = called in.
  • 3. call up — call up = gọi điện cho ai.
  • 4. called on — Kêu gọi = called on.
  • 5. called off — Hủy cuộc họp = called off.
  • 6. call in on — call in on sb = ghé thăm ai.

Exercise 4: Look at the picture and choose the best answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. calling in on her aunt — call in on sb = ghé thăm ai.
  • 2. calling at a hotel — call at = dừng ở một địa điểm.
  • 3. calling someone back — call back = gọi lại.
  • 4. called in — called in = được mời đến hỗ trợ.
  • 5. called off — called off = bị hủy.
  • 6. calling by — call by = ghé qua.

Exercise 5: Choose the correct phrasal verb.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. called forth — call forth = khơi gợi.
  • 2. called the politician out on — Chỉ ra lỗi sai của ai.
  • 3. call up — call up = gọi điện.
  • 4. call for — call for = đòi hỏi, cần đến.
  • 5. called out — call out sth = nói to hoặc thông báo.
  • 6. call round — call round = ghé thăm.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. call for you — call for sb = đến đón ai.
  • 2. called on — Yêu cầu ai phát biểu.
  • 3. call out — call out = chỉ ra hoặc nói to.
  • 4. called out — called out = được gọi đến làm việc khẩn cấp.
  • 5. call by — call by = ghé qua.
  • 6. called up — call sth up = gợi nhớ lại.