Understand and use everyday English to talk about play.
Exercise 1: Choose the best phrasal verb.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. play sth down — Dùng khi cố làm cho vấn đề có vẻ ít nghiêm trọng hơn.
2. play on sth — Dùng khi lợi dụng cảm xúc hoặc nỗi sợ của người khác.
3. play up — Dùng khi trẻ em cư xử nghịch hoặc gây rắc rối.
4. play up to sb — Dùng khi cố làm ai đó hài lòng để được lợi.
5. play out — Dùng khi sự việc diễn ra theo thời gian.
6. play (around) with sth — Dùng khi nghịch hoặc thử với đồ vật.
Exercise 2: Choose the correct meaning.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. play along (with sb) — Tham gia hoặc giả vờ đồng ý với trò đùa.
2. play at being sb — Giả làm hoặc đóng vai ai đó.
3. play sb off against sb — Làm hai người cạnh tranh hoặc chống lại nhau.
4. play sb for — Xem hoặc đối xử với ai như một kiểu người nào đó.
5. play up — Dùng khi bộ phận cơ thể hoặc máy móc hoạt động không tốt.
6. play sth up — Nhấn mạnh hoặc làm điều gì có vẻ quan trọng hơn.
Exercise 3: Write the correct phrasal verb.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. play around — Nghĩa là thử nhiều thứ một cách không nghiêm túc.
2. play on — Lợi dụng cảm xúc của người khác.
3. play along with sb — Hợp tác với kế hoạch hoặc trò đùa.
4. play out — Diễn ra dần theo thời gian.
5. play at being sb — Đóng giả làm người khác.
6. play sth down — Không nên làm giảm mức độ nghiêm trọng.
Exercise 4: Look at the picture and choose the best answer.
A bright office meeting room. A manager stands between two employees and compares their work, making them compete. One employee is praising the manager with a big smile. On a table, a worker is casually pressing buttons on a new machine. A presentation screen shows a chart where the manager highlights only the good results and hides the problems. In the corner, a small child wearing a toy doctor coat pretends to be a doctor. Everyone is visible and clear.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. play sb off against sb — Quản lý làm hai nhân viên cạnh tranh với nhau.
2. play up to sb — Cố làm sếp hài lòng để được lợi.
3. play (around) with sth — Nghịch hoặc thử với máy móc.
4. play sth up — Nhấn mạnh điểm tốt.
5. play at being sb — Đóng giả làm bác sĩ.
6. play sth up — Làm điều gì có vẻ quan trọng hơn.
Exercise 5: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. play on — Tiếp tục kéo dài hoặc tiếp diễn.
2. playing around with — Đang nghịch hoặc thử điều gì đó.
3. play sth down — Làm cho vấn đề có vẻ nhỏ hơn.
4. playing at being sb — Giả làm người giàu.
5. play along with sb — Hợp tác với hoạt động.
6. what is he playing at? — Câu hỏi khi ai đó hành động khó hiểu.
Exercise 6: Choose the correct phrasal verb.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. play away — Có quan hệ ngoài tình cảm chính thức.
2. play on sth — Lợi dụng cảm xúc hoặc nỗi sợ.
3. play up — Máy móc hoạt động thất thường.
4. play sth up — Nhấn mạnh quá mức.
5. play sb for — Xem ai như kẻ ngốc.
6. play (up) to sth — Làm điều phù hợp với kỳ vọng hoặc hình ảnh nào đó.