Topical Grammar Practice 2 — Unit 29: Talking about Ability in the Past

Understand and use everyday English to talk about talking about ability in the past.

Exercise 1: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. could — Dùng 'could' để nói khả năng trong quá khứ.
  • 2. was able to — 'Was able to' dùng cho việc làm được một việc cụ thể trong quá khứ.
  • 3. could not — 'Could not' diễn tả không có khả năng.
  • 4. was not able to — 'Was not able to' diễn tả không thể làm việc cụ thể.
  • 5. could — Khả năng chung trong quá khứ dùng 'could'.
  • 6. were able to — Dùng 'were able to' cho thành công trong một tình huống cụ thể.

Exercise 2: Write the correct form.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. could — Khả năng làm được trong quá khứ.
  • 2. was able to — Hoàn thành được một việc cụ thể.
  • 3. couldn't — Không có khả năng ở thời điểm đó.
  • 4. were able to — Đã làm được việc cụ thể.
  • 5. could not — Không đủ khả năng nâng hộp nặng.
  • 6. were not able to — Không thể làm việc cụ thể.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. could — Khả năng chung khi còn nhỏ.
  • 2. was able to — Làm được việc cụ thể hôm qua.
  • 3. could — Kỹ năng trong quá khứ.
  • 4. were not able to — Không thể thực hiện hoạt động cụ thể.
  • 5. could — Khả năng lái xe trong quá khứ.
  • 6. was able to — Đã vượt qua bài kiểm tra.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright family park on a Saturday afternoon. A young boy is riding a bicycle without help. A little girl is swimming in a small pool with confidence. An elderly man is looking at a smartphone and smiling. A woman is carrying a heavy box. A father is teaching a child to fly a kite. Trees, benches, and a sunny sky are visible.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. The young boy — Cậu bé đang đi xe đạp.
  • 2. The little girl — Bé gái đang bơi.
  • 3. The elderly man — Ông cụ đang dùng điện thoại.
  • 4. The woman — Người phụ nữ đang mang hộp.
  • 5. The father — Người cha đang dạy thả diều.
  • 6. Sunny — Bầu trời nắng đẹp.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. couldn't — Không biết bơi lúc 5 tuổi.
  • 2. was able to — Cuối cùng đã mở được lọ.
  • 3. could — Kỹ năng chung trong quá khứ.
  • 4. were not able to — Không tìm được địa điểm cụ thể.
  • 5. could — Biết viết tên khi còn nhỏ.
  • 6. were not able to — Không thể hoàn thành trò chơi.

Exercise 6: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. I could ride a bike when I was six. — Câu dùng 'could' đúng ngữ pháp.
  • 2. I was able to finish my homework yesterday. — 'Was able to' + động từ nguyên mẫu.
  • 3. I couldn't swim when I was four. — Cấu trúc phủ định đúng là couldn't + V.
  • 4. I was not able to open the door yesterday. — Cấu trúc đúng là was not able to + V.
  • 5. She could read at age five. — Sau 'could' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. We were able to catch the bus. — Dùng 'were able to' đúng cấu trúc.