Topical Grammar Practice 2 — Unit 27: Talking about the Future: will, be going to, the Simple Present Tense
Understand and use everyday English to talk about talking about the future: will, be going to, the simple present tense.
Exercise 1: Choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. will rain — Dùng “will” cho dự đoán trong tương lai.
2. is going to — Dùng “be going to” cho kế hoạch đã chuẩn bị.
3. leaves — Hiện tại đơn dùng cho lịch trình cố định.
4. will — “Will” dùng cho quyết định ngay lúc nói.
5. are going to — “Be going to” diễn tả kế hoạch tương lai.
6. starts — Hiện tại đơn dùng cho giờ giấc theo lịch.
Exercise 2: Write the correct words.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. will win — Dùng “will” cho dự đoán.
2. are going to visit — Có kế hoạch nên dùng “be going to”.
3. arrives — Lịch trình dùng hiện tại đơn.
4. will call — Lời hứa dùng “will”.
5. is going to study — Kế hoạch tương lai dùng “be going to”.
6. starts — Sự kiện theo lịch dùng hiện tại đơn.
Exercise 3: Choose the best sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. I will see you tomorrow. — Cấu trúc đúng: will + động từ.
2. We are going to play soccer tonight. — Sau “are going to” là động từ nguyên mẫu.
3. The class starts at 8 a.m. — Hiện tại đơn dùng cho thời gian biểu.
4. I think she will be happy. — Sau “will” là động từ nguyên mẫu.
5. They are going to buy a new car. — Đủ động từ “to be” trong “be going to”.
6. The plane leaves at noon. — Hiện tại đơn dùng cho lịch trình.
Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.
A bright family kitchen on a Saturday morning. A mother is writing a shopping list. A father is checking train tickets on his phone. Two children are packing bags near the door. A wall calendar shows 'Sunday Picnic'. A clock says 7:30 a.m. Outside the window, dark clouds are coming. On the table there are sandwiches, juice, and a soccer ball.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. have a picnic — Trên lịch ghi “Sunday Picnic”.
2. It will rain — Có mây đen ngoài cửa sổ.
3. checking train tickets — Người bố đang xem vé tàu trên điện thoại.
4. go on a trip — Các em đang chuẩn bị túi.
5. 7:30 a.m. — Đồng hồ chỉ 7:30 sáng.
6. sandwiches and juice — Có bánh sandwich và nước trái cây trên bàn.
Exercise 5: Choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. will sleep — “Will” cho quyết định lúc nói.
2. is going to — Đã có chuẩn bị nên dùng “be going to”.
3. opens — Giờ mở cửa là lịch trình cố định.
4. will — Đề nghị giúp đỡ dùng “will”.
5. are going to — Kế hoạch tương lai dùng “be going to”.
6. begins — Hiện tại đơn cho thời gian biểu.
Exercise 6: Choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. will — “Will” cho quyết định ngay lúc nói.
2. are going to — Có kế hoạch và chuẩn bị trước.
3. starts — Lịch trình dùng hiện tại đơn.
4. will win — Dự đoán dùng “will”.
5. are going to — Kế hoạch tương lai dùng “be going to”.