Topical Grammar Practice 2 — Unit 24: The Simple Past and Past Continuous Tenses
Understand and use everyday English to talk about the simple past and past continuous tenses.
Exercise 1: Choose the correct verb form.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. walked — Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ dùng quá khứ đơn.
2. watched — Có mốc thời gian quá khứ nên dùng quá khứ đơn.
3. played — Hoạt động đã hoàn thành trong quá khứ.
4. cooked — Quá khứ đơn diễn tả việc đã xảy ra.
5. arrived — Có thời gian quá khứ nên dùng động từ quá khứ.
6. called — Hành động đã kết thúc trong quá khứ.
Exercise 2: Write the correct past form.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. was reading — Một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ dùng quá khứ tiếp diễn.
2. were playing — Hành động đang diễn ra thì có việc khác xen vào.
3. was cooking — Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm quá khứ.
4. were watching — Quá khứ tiếp diễn cho hành động đang xảy ra.
5. was sleeping — Hành động đang diễn ra bị gián đoạn.
6. were studying — Dùng quá khứ tiếp diễn với thời điểm xác định trong quá khứ.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. saw — Hành động xen vào dùng quá khứ đơn.
2. was watching — Hai hành động đang diễn ra cùng lúc dùng quá khứ tiếp diễn.
3. got on — Hành động xảy ra sau khi xe buýt đến dùng quá khứ đơn.
4. ate — Thói quen không được nhắc tới; đây là một hành động đã hoàn thành.
5. barked — Sự việc chen vào dùng quá khứ đơn.
6. were watching — Có thời điểm cụ thể trong quá khứ nên dùng quá khứ tiếp diễn.
Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.
A cozy living room on a rainy evening. A mother is reading a book on a sofa. A father is cooking in the open kitchen. A boy is doing homework at a table. A girl is drawing a picture on the floor. A small dog is sleeping near the sofa. Outside the window, rain is falling and a bicycle is standing in the yard. A clock on the wall shows 7:00 p.m.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. She was reading a book. — Trong tranh, người mẹ đang đọc sách.
2. He was cooking. — Người bố đang nấu ăn trong bếp.
3. He was doing homework. — Cậu bé đang làm bài tập.
4. She was drawing a picture. — Cô bé đang vẽ tranh.
5. It was sleeping. — Con chó đang ngủ gần ghế sofa.
6. It was raining. — Bên ngoài trời đang mưa.
Exercise 5: Choose the correct tense.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. called — Hành động xen vào dùng quá khứ đơn.
2. were having — Hành động đang diễn ra trong quá khứ dùng quá khứ tiếp diễn.
3. came — Một hành động hoàn thành trong quá khứ.
4. were running — Có thời điểm cụ thể trong quá khứ.
5. lost — Sự việc đã xảy ra và kết thúc.
6. was making — Hành động đang diễn ra thì có việc khác xảy ra.
Exercise 6: Complete the sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. visited — Hành động hoàn thành trong quá khứ dùng quá khứ đơn.
2. was working — Đang diễn ra tại một thời điểm quá khứ.
3. dropped — Hành động ngắn xen vào dùng quá khứ đơn.
4. were playing — Hành động đang diễn ra trước khi bị gián đoạn.
5. finished — Hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
6. was listening — Quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm đó.