Understand and use everyday English to talk about to from.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. to — Dùng 'to' để chỉ hướng đến trường.
2. from — Dùng 'from' để chỉ nơi xuất phát.
3. to — 'To' chỉ điểm đến là công viên.
4. from — 'From' chỉ nơi bắt đầu di chuyển.
5. to — Con chó bò đến cái hộp.
6. to — 'Go to work' là cách nói thông dụng.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. from — Dùng 'from' để nói từ trường.
2. to — Dùng 'to' trước địa điểm đích.
3. start — 'Start' nghĩa là bắt đầu.
4. move — 'Move' nghĩa là di chuyển.
5. crawls — 'Crawls' nghĩa là bò.
6. walks — 'Walks' nghĩa là đi bộ.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. I go to school. — 'Go to school' là cấu trúc đúng.
2. from — 'From' chỉ nơi xuất phát.
3. to — 'To' chỉ nơi đến.
4. takes — Dùng 'takes the bus'.
5. running away — Cụm từ nghĩa là chạy trốn.
6. walking over — Nghĩa là đi lại gần ai đó.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
A bright park on a sunny day. A girl walks to a red school building on the right. A boy comes from a blue house on the left. A baby crawls toward a ball near a tree. A man takes a bus at a bus stop. A small dog is running away from a cat. Another woman is walking over to a friend sitting on a bench. Clear paths show movement from one place to another.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. to the school — Cô bé đang đi đến trường.
2. from the house — Cậu bé đi từ ngôi nhà.
3. crawls — Em bé đang bò.
4. takes a bus — Người đàn ông bắt xe buýt.
5. running away — Con chó đang chạy trốn.
6. walking over — Người phụ nữ đang đi lại gần bạn mình.