PREPARATORY GRAMMAR — Unit 3: Me You Him Her

Understand and use everyday English to talk about me you him her.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. me — Tân ngữ của I là me.
  • 2. you — You dùng làm tân ngữ và chủ ngữ.
  • 3. him — Tân ngữ của he là him.
  • 4. her — Tân ngữ của she là her.
  • 5. me — Sau động từ tell dùng me.
  • 6. him — Him thay cho he ở vị trí tân ngữ.

Exercise 2: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. him — Ben là nam nên dùng him.
  • 2. her — Lucy là nữ nên dùng her.
  • 3. you — Người được giúp là you.
  • 4. her — Anna được thay bằng her.
  • 5. him — John là nam nên dùng him.
  • 6. you — Người nói được đáp lại là you.

Exercise 3: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. him — He đổi thành him.
  • 2. me — I đổi thành me.
  • 3. her — Amy là nữ nên dùng her.
  • 4. him — Jack là nam nên dùng him.
  • 5. you — You giữ nguyên dạng.
  • 6. me — Sau động từ calls dùng me.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright family picnic in a park on a sunny day. A woman in a red dress is sitting on a blue blanket. A man in a green T-shirt is standing next to her. A young boy is flying a yellow kite. A young girl is holding a basket of apples. A small brown dog is near the blanket. Trees, flowers, and a pond are in the background. Everyone is smiling.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. I can see her. — Người phụ nữ dùng her.
  • 2. I can see him. — Người đàn ông dùng him.
  • 3. I can help you. — Nói với bạn dùng you.
  • 4. I know her. — Bé gái dùng her.
  • 5. I can help him. — Bé trai dùng him.
  • 6. me — Tân ngữ chỉ bản thân là me.

Exercise 5: Choose the correct object pronoun.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. me — I đổi thành me.
  • 2. you — Nói chuyện với người nghe dùng you.
  • 3. him — David là nam nên dùng him.
  • 4. her — Emma là nữ nên dùng her.
  • 5. me — Tân ngữ của I là me.
  • 6. her — Kate là nữ nên dùng her.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. him — Tom là nam nên dùng him.
  • 2. her — Anna là nữ nên dùng her.
  • 3. me — Người nói dùng me.
  • 4. you — Người nghe là you.
  • 5. him — Peter là nam nên dùng him.
  • 6. her — Lisa là nữ nên dùng her.