Understand and use everyday English to talk about our their its.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. our — Dùng 'our' khi con chó thuộc về chúng tôi.
2. their — Dùng 'their' khi đồ vật thuộc về họ.
3. its — Dùng 'its' cho con vật số ít.
4. our — Sách thuộc về chúng tôi.
5. their — Súng trường thuộc về họ.
6. its — Đuôi của con chó dùng 'its'.
Exercise 2: Write the correct word: our, their, or its.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. our — Xe thuộc về chúng tôi.
2. their — Cái giỏ thuộc về những chú chó con.
3. its — Cái giỏ của con mèo.
4. our — Áo khoác và mũ thuộc về chúng tôi.
5. their — Ống nghe thuộc về họ.
6. its — Thức ăn của thú cưng.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. our — Túi vải thuộc về chúng tôi.
2. their — Dụng cụ thuộc về họ.
3. its — Thức ăn của con chó.
4. our — Vợt cầu lông thuộc về chúng tôi.
5. their — Đồ chơi thuộc về họ.
6. its — Đuôi của con mèo.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
A bright family room in a flat. Two children are standing near a basket with three puppies. A brown dog is beside the basket and its tail is up. The children have badminton rackets and several books on a table. Two canvas bags are on chairs. Near the door are coats and hats. Outside the window, two soldiers are holding rifles. A cat is eating food from a bowl. A car is parked in front of the flat.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. our — Vợt thuộc về chúng tôi trong ngữ cảnh người nói.
2. its — Đuôi của con chó dùng 'its'.
3. their — Súng trường thuộc về các người lính.
4. our — Sách thuộc về chúng tôi.
5. its — Thức ăn của con mèo.
6. their — Túi vải thuộc về các em nhỏ.
Exercise 5: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. our — Phòng ngủ thuộc về chúng tôi.
2. their — Cái giỏ thuộc về những chú chó con.
3. its — Thức ăn của thú cưng.
4. our — Áo khoác thuộc về chúng tôi.
5. their — Sách thuộc về họ.
6. its — Đuôi của con mèo.
Exercise 6: Write the correct word: our, their, or its.