PREPARATORY GRAMMAR — Unit 12: Can Cannot

Understand and use everyday English to talk about can cannot.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. can — Dùng 'can' để nói có thể làm được.
  • 2. cannot — Em bé không thể bay nên dùng 'cannot'.
  • 3. can — Ong có thể làm mật ong.
  • 4. cannot — Người mù không thể nhìn thấy.
  • 5. can — Bướm có thể lượn.
  • 6. cannot — Rắn không đi bộ bằng chân.
  • 7. can — Người khỏe có thể nhấc hòn đá.

Exercise 2: Write can or cannot.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. can — Biết đọc thì dùng 'can'.
  • 2. can — Vịt có thể bay.
  • 3. cannot — Hòn đá không thể nghe.
  • 4. can — Ong làm mật ong.
  • 5. cannot — Người mù không thể nhìn.
  • 6. can — Có khả năng viết tên mình.
  • 7. cannot — Rắn không nhảy như ếch.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. I can draw. — Câu trả lời đúng diễn tả khả năng vẽ.
  • 2. Bees can make honey. — Ong có thể làm mật ong.
  • 3. A blind man cannot see. — Người mù không thể nhìn thấy.
  • 4. Snakes cannot walk. — Rắn không đi bộ.
  • 5. I can swim. — Câu dùng 'can' đúng ngữ pháp.
  • 6. A strong man can pick up a rock. — Người khỏe có thể nhấc hòn đá.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A sunny day in a park. A strong man is picking up a big rock. A blind man is walking with a cane. Bees are flying around flowers and making honey near a small hive. Butterflies glide over the grass. A duck waddles by a pond. A child is reading a book and another child is drawing a picture. The blue sky is clear.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. The strong man — Người khỏe đang nhấc hòn đá.
  • 2. The blind man — Người mù đi với gậy.
  • 3. Honey — Ong đang làm mật ong.
  • 4. Waddling — Vịt đang đi lạch bạch.
  • 5. Reading a book — Một đứa trẻ đang đọc sách.
  • 6. A clear blue sky — Bầu trời xanh và quang đãng.

Exercise 5: Choose can or cannot.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. can — Bướm có thể lượn.
  • 2. cannot — Hòn đá không thể bơi.
  • 3. can — Có thể nghe nhạc.
  • 4. cannot — Em bé chưa thể viết sách dài.
  • 5. can — Vịt có thể đi lạch bạch.
  • 6. cannot — Rắn không làm mật ong.
  • 7. can — Có thể vẽ con vịt.

Exercise 6: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. I can swim. — Cấu trúc đúng là Subject + can + verb.
  • 2. A blind man cannot see. — Dùng 'cannot' + động từ nguyên mẫu.
  • 3. Bees can make honey. — Câu đúng về khả năng của ong.
  • 4. I can write. — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 5. Snakes cannot walk. — Câu đúng với 'cannot'.
  • 6. A duck can waddle. — Vịt có thể đi lạch bạch.