Grammarway 4 — Unit 5: Modal Verbs

Understand and use everyday English to talk about modal verbs.

Exercise 1: Choose the best modal verb.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. can — Dùng 'can' để nói khả năng hiện tại.
  • 2. could — Dùng 'could' cho khả năng trong quá khứ.
  • 3. be able to — Dùng 'be able to' cho khả năng trong tương lai.
  • 4. must — 'Must' diễn tả nghĩa vụ mạnh.
  • 5. have to — 'Have to' diễn tả sự cần thiết.
  • 6. should — 'Should' dùng để đưa lời khuyên.

Exercise 2: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. mustn't — 'Mustn't' diễn tả sự cấm đoán.
  • 2. don't have to — Không cần thiết làm việc đó.
  • 3. should — 'Should' diễn tả khả năng cao.
  • 4. can't — Dùng 'can't' để suy đoán điều không thể.
  • 5. might — 'Might' diễn tả khả năng có thể xảy ra.
  • 6. can — 'Can' diễn tả khả năng thực hiện hành động.

Exercise 3: Write the correct modal form.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. May — Dùng 'May' để xin phép lịch sự.
  • 2. should — 'Should have' dùng để phê bình việc đã xảy ra.
  • 3. allowed — 'Be allowed to' nói về sự cho phép.
  • 4. supposed — 'Be supposed to' nói về điều được mong đợi.
  • 5. likely — 'Be likely to' diễn tả khả năng xảy ra.
  • 6. have to — 'Have to' diễn tả sự cần thiết.

Exercise 4: Look at the picture and choose the best answer.

Exercise Context
A busy city park on a sunny afternoon. A cyclist is wearing a helmet and riding on a path. A small sign says 'No Dogs on the Grass'. Two children are flying a kite. A woman is helping an elderly man cross a path. A man is reading a map near a fountain. Dark clouds are far away in the sky. Several people are sitting on benches and talking. A park worker is cleaning near a flower bed.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. can — Có khả năng đi an toàn nhờ đội mũ bảo hiểm.
  • 2. mustn't — Biển báo cho thấy điều bị cấm.
  • 3. must — Suy đoán chắc chắn dựa trên bằng chứng.
  • 4. might — Có khả năng trời sẽ mưa.
  • 5. can — Diễn tả sự cho phép hoặc khả năng.
  • 6. could — Suy đoán khả năng có thể xảy ra.

Exercise 5: Choose the correct sentence completion.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. didn't need to — Không cần làm việc đó trong quá khứ.
  • 2. don't need to — Không cần thiết mang thêm.
  • 3. needn't — Hành động đã làm nhưng không cần thiết.
  • 4. have got to — Nghĩa vụ bắt buộc.
  • 5. ought to — Đưa lời khuyên.
  • 6. must — Suy đoán gần như chắc chắn.

Exercise 6: Choose the best response.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. Could — 'Could' dùng để yêu cầu lịch sự.
  • 2. Shall — 'Shall' dùng để đưa ra đề nghị.
  • 3. Why — Cấu trúc đưa ra gợi ý.
  • 4. Shall — Dùng để đề nghị giúp đỡ.
  • 5. May — Xin phép một cách lịch sự.
  • 6. Can — Dùng để đưa ra gợi ý đơn giản.

Exercise 7: Write the missing word or phrase.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. get — 'Get along with' = hòa hợp với.
  • 2. over — 'Get over' = hồi phục sau bệnh.
  • 3. down — 'Get down to' = bắt đầu làm nghiêm túc.
  • 4. on — Đi với giới từ 'on'.
  • 5. with — Đi với giới từ 'with'.
  • 6. across — 'Get across' = truyền đạt rõ ràng.