GRAMMAR AND VOCABULARY for CAMBRIDGE ADVANCED AND PROFICIENCY — Unit 9: Determiners and pronouns
Understand and use everyday English to talk about determiners and pronouns.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. many — Dùng 'many' với danh từ đếm được số nhiều.
2. much — Dùng 'much' với danh từ không đếm được.
3. a lot — 'A lot of' diễn tả số lượng nhiều.
4. a few — 'A few' dùng với danh từ đếm được.
5. a little — 'A little' dùng với danh từ không đếm được.
6. Most — 'Most' nghĩa là phần lớn.
Exercise 2: Write one word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. Each — 'Each' nhấn mạnh từng cá nhân.
2. either — 'Either' dùng trong câu phủ định.
3. None — 'None' nghĩa là không cái nào.
4. each — Cụm 'each other' nghĩa là lẫn nhau.
5. another — 'Another' nghĩa là thêm một cái nữa.
6. anyone — 'Anyone' thường dùng trong câu hỏi.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. Both — 'Both' dùng cho hai người đều.
2. Neither — 'Neither' nghĩa là không cái nào trong hai.
3. either — 'Either' nghĩa là một trong hai.
4. the whole — 'The whole' nghĩa là toàn bộ.
5. Every — 'Every' đi với danh từ số ít.
6. none — 'None of us' nghĩa là không ai trong chúng tôi.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
A bright city park on a sunny afternoon. Two children are sitting on a wooden bench and sharing a large sandwich. Three other children are playing with a red ball on the grass. A woman is reading a book under a tree. A man is walking a small brown dog near a fountain. There are many flowers around the fountain, two bicycles beside the bench, and a food cart in the background. The sky is blue with a few white clouds.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. Two — Có hai trẻ em ngồi trên ghế.
2. A sandwich — Hai trẻ đang chia nhau một chiếc bánh sandwich.
3. Three — Có ba trẻ chơi bóng.
4. A woman — Một người phụ nữ đang đọc sách.
5. A dog — Có một con chó gần đài phun nước.
6. Two — Có hai chiếc xe đạp cạnh ghế.
Exercise 5: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. All — 'All' dùng cho toàn bộ số nhiều.
2. any — 'Any' thường dùng trong câu hỏi.
3. some — 'Some' dùng với danh từ không đếm được.
4. anywhere — 'Anywhere' phù hợp với ý phủ định.
5. somewhere — 'Somewhere' nghĩa là ở đâu đó.
6. other — 'Other' dùng trước danh từ số nhiều.
Exercise 6: Write one word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. another — 'Another' chỉ một người khác nữa.
2. each — Cụm 'each other' nghĩa là lẫn nhau.
3. Most — 'Most of them' nghĩa là phần lớn.
4. much — 'Much' dùng với money.
5. Each — 'Each of the students' đi với động từ số ít.
6. little — 'Little' nghĩa là rất ít với danh từ không đếm được.