GRAMMAR AND VOCABULARY for CAMBRIDGE ADVANCED AND PROFICIENCY — Unit 12: Emphasis
Understand and use everyday English to talk about emphasis.
Exercise 1: Choose the best emphatic sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. It — Câu chẻ dùng 'It was ... who ...' để nhấn mạnh.
2. did — Sau trạng từ phủ định, dùng đảo ngữ: 'Only then did I...'.
3. is — Cleft sentence: 'What I need is...'.
4. What — Dùng 'What ... is ...' để nhấn mạnh.
5. have I seen — 'Never' đầu câu cần đảo trợ động từ.
6. that — Câu chẻ nhấn mạnh thời gian thường dùng 'that'.
Exercise 2: Write the missing word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. who — Dùng 'who' cho người trong câu chẻ.
2. do — 'Rarely' đầu câu cần đảo ngữ với 'do'.
3. decision — Nominalisation của 'decide' là 'decision'.
4. passive — Câu dùng bị động để nhấn mạnh kết quả hoặc hành động.
5. is — Mẫu 'What ... is ...'.
6. himself — Đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh.
Exercise 3: Choose the word or phrase that adds emphasis.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. absolutely — 'Absolutely' tăng mức độ nhấn mạnh.
2. herself — Đại từ phản thân nhấn mạnh người thực hiện.
3. Only then — Cụm này tạo nhấn mạnh và đảo ngữ.
4. truly — 'Truly' là từ tăng cường mức độ.
5. Frankly — Sentence adverb thể hiện thái độ người nói.
6. that — Câu chẻ dùng 'that' để nhấn mạnh nguyên nhân.
Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.
A bright family kitchen in the morning. A mother is standing by a table and pointing at a large chocolate cake. The father himself is carrying the cake carefully. Two children are smiling and looking at the cake. A small brown dog is sitting under the table. There are red cups, a bowl of fruit, and a clock showing 8:00 on the wall. Sunlight comes through a window. Everyone looks excited because it is a birthday celebration.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. The father — Người cha đang mang bánh.
2. A large chocolate cake — Có một chiếc bánh sô-cô-la lớn.
3. Under the table — Con chó ở dưới bàn.
4. 8:00 — Đồng hồ chỉ 8 giờ.
5. Excited — Các em trông rất hào hứng.
6. A birthday celebration — Đó là tiệc sinh nhật.
Exercise 5: Choose the best linking or emphatic phrase.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. In fact — 'In fact' dùng để nhấn mạnh thông tin.
2. Nevertheless — Từ nối thể hiện tương phản.
3. repetition — Lặp lại từ để nhấn mạnh.
4. What — Cấu trúc cleft sentence với 'What'.
5. Because of — Cụm nối chỉ nguyên nhân.
6. What — Dùng 'What ... was ...' để nhấn mạnh.
Exercise 6: Choose the sentence with correct emphasis.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. This book, I really enjoyed. — Đưa tân ngữ lên đầu câu để nhấn mạnh.
2. The prize was won by Mia. — Bị động nhấn mạnh giải thưởng.
3. It was Tom that sent the email. — Câu chẻ nhấn mạnh Tom.
4. Never have I felt so happy. — Đảo ngữ sau 'Never'.
5. The CEO himself spoke to us. — 'Himself' dùng để nhấn mạnh.
6. The cancellation of the event upset everyone. — Danh từ hóa 'cancellation'.
Exercise 7: Write the missing word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
1. who — Dùng 'who' để nhấn mạnh người.
2. do — Đảo ngữ sau 'Seldom'.
3. nominalisation — Dùng danh từ thay cho động từ để nhấn mạnh ý.
4. passive — Đó là câu bị động.
5. is — Mẫu 'What ... is ...'.
6. herself — Đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh chính người hát.