Everyday English: Language & Communication — Unit 6: Talking About Hobbies and Free Time

Illustration

In this unit, you will learn how to share your favorite hobbies and ask your friends about what they like to do in their free time.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách chia sẻ về những sở thích của bản thân và hỏi bạn bè xem họ thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi.

I can talk about my hobbies and interests and ask about other people's hobbies.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. hobby — Hobby là sở thích cá nhân.
  • 2. read — Read nghĩa là đọc sách.
  • 3. listen — Listen to music là nghe nhạc.
  • 4. play — Play dùng với các môn thể thao và trò chơi.
  • 5. watch — Watch TV là xem TV.
  • 6. paint — Paint nghĩa là vẽ tranh bằng màu.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. love — Love diễn tả rất thích.
  • 2. plays — Ngôi thứ ba số ít thêm -s.
  • 3. read — Read giữ nguyên với they.
  • 4. prefer — Prefer dùng để nói thích hơn.
  • 5. watches — Watch thêm -es với he.
  • 6. listen — Listen đi với to music.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Yes, I can. — Can hỏi khả năng nên trả lời bằng can.
  • 2. I like reading. — Dùng like + V-ing.
  • 3. I prefer music. — Prefer + danh từ.
  • 4. Yes, she does. — Câu hỏi do/does trả lời bằng does.
  • 5. No, he can't. — Phủ định của can là can't.
  • 6. My hobby is painting. — Trả lời bằng tên sở thích.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. reading a book — Cô gái đang đọc sách trên ghế.
  • 2. playing a game — Cậu bé đang chơi trò chơi với bóng.
  • 3. dancing — Hai người bạn đang nhảy.
  • 4. music — Loa đang phát nhạc.
  • 5. cooking food — Người bố đang nấu ăn.
  • 6. painting — Người đó đang vẽ tranh.

Exercise 5: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. love — Love diễn tả rất thích âm nhạc.
  • 2. reads — She dùng động từ thêm -s.
  • 3. play — They dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. prefer — Prefer dùng để so sánh sở thích.
  • 5. listens — He dùng listens.
  • 6. watch — We dùng watch.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. dance — Dance là một khả năng.
  • 2. cook — Cook nghĩa là nấu ăn.
  • 3. paint — Paint là vẽ tranh.
  • 4. play — Play dùng với nhạc cụ.
  • 5. listen — Listen to music là nghe nhạc.
  • 6. read — Read books là đọc sách.

Exercise 7: Choose the best reply.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. Yes, I do. — Câu hỏi do/does trả lời bằng do.
  • 2. I love dancing. — Love + V-ing.
  • 3. Yes, she can. — Can hỏi khả năng.
  • 4. They prefer music. — Prefer dùng để chọn sở thích.
  • 5. His hobby is cooking. — Nêu sở thích bằng hobby is...
  • 6. No, I don't. — Phủ định của do là don't.