Everyday English: Language & Communication — Unit 5: Travel and Directions

Illustration

In this unit, you will learn how to ask for and give simple directions to places around town. You will also practice talking about common locations like banks, cafes, and train stations.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và chỉ đường đơn giản đến các địa điểm trong thành phố. Bạn cũng sẽ thực hành gọi tên các địa điểm quen thuộc như ngân hàng, quán cà phê và ga tàu.

I can ask for and give simple directions and talk about places in a town or city.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. road — Dùng 'road' để nói về con đường.
  • 2. left — 'Turn left' là rẽ trái.
  • 3. near — 'Near' nghĩa là gần.
  • 4. station — 'Station' là nhà ga.
  • 5. turn — Dùng 'turn' khi chỉ đường.
  • 6. bus — 'Bus' là xe buýt.
  • 7. map — 'Map' là bản đồ.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. on — Dùng 'on' với tên đường.
  • 2. in — Dùng 'in' với thành phố hoặc trung tâm.
  • 3. Go — 'Go straight' nghĩa là đi thẳng.
  • 4. near — 'Near' nghĩa là gần.
  • 5. are — Dùng 'are' với danh từ số nhiều.
  • 6. is — Dùng 'is' với danh từ số ít.
  • 7. right — 'Turn right' là rẽ phải.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Go straight and turn left. — Đây là câu chỉ đường phù hợp.
  • 2. It is near the bank. — Câu trả lời nói vị trí của bus stop.
  • 3. There is a station. — Dùng 'There is' để nói có một nơi nào đó.
  • 4. No, it is far. — 'Far' nghĩa là xa.
  • 5. Take the bus. — Đây là cách di chuyển phù hợp.
  • 6. It is near the station. — Câu trả lời nói vị trí của địa điểm.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. A bus stop — Bến xe buýt ở gần nhà ga.
  • 2. A map — Người phụ nữ đang cầm bản đồ.
  • 3. On the left side of the road — Nhà ga ở bên trái con đường.
  • 4. Red — Xe buýt màu đỏ.
  • 5. Turning right — Người đàn ông đang rẽ phải.
  • 6. In the city center — Các tòa nhà cao ở trung tâm thành phố.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. is — Dùng 'is' với danh từ số ít.
  • 2. are — Dùng 'are' với danh từ số nhiều.
  • 3. in — Dùng 'in' với thành phố.
  • 4. at — Dùng 'at' để chỉ vị trí cụ thể.
  • 5. on — Dùng 'on' với đường phố.
  • 6. from — 'Far from' nghĩa là xa khỏi.
  • 7. at — Dùng 'at the station'.

Exercise 6: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. Turn left at the next street. — Câu chỉ đường đúng ngữ pháp.
  • 2. There are two buses on the road. — Dùng 'There are' với số nhiều.
  • 3. The bank is near the station. — Câu đúng có trật tự từ chuẩn.
  • 4. Go straight and turn right. — Câu chỉ đường đúng.
  • 5. There is a map in the car. — Dùng 'There is' với danh từ số ít.
  • 6. The train station is in the city. — Câu đúng dùng 'in the city'.