Everyday English: Language & Communication — Unit 4: Home and Family

Illustration

In this unit, you will learn how to describe your home and family members. You will also practice asking simple questions about where other people live and who is in their family.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách miêu tả ngôi nhà và các thành viên trong gia đình mình. Bạn cũng sẽ thực hành đặt các câu hỏi đơn giản về nơi ở và gia đình của người khác.

I can describe my home and family, and ask questions about others.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. bedroom — Phòng ngủ là nơi chúng ta ngủ.
  • 2. kitchen — Nhà bếp là nơi nấu ăn.
  • 3. bathroom — Phòng tắm là nơi đánh răng.
  • 4. living room — Phòng khách thường dùng để xem TV.
  • 5. house — House nghĩa là ngôi nhà.
  • 6. cat — Cat là con mèo.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. have — Dùng have để nói sở hữu.
  • 2. dog — Dog là con chó.
  • 3. my — My dùng để chỉ của tôi.
  • 4. your — Your dùng để chỉ của bạn.
  • 5. grandparent — Grandparent là ông hoặc bà.
  • 6. sister — Sister là chị/em gái.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. This — This dùng cho người/vật ở gần.
  • 2. That — That dùng cho vật ở xa.
  • 3. These — These dùng cho số nhiều ở gần.
  • 4. Those — Those dùng cho số nhiều ở xa.
  • 5. My — My chỉ sự sở hữu của tôi.
  • 6. have — Trả lời với I dùng have.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. living room — Bố mẹ đang ở phòng khách.
  • 2. dog — Con chó đang ngủ gần ghế sofa.
  • 3. brother — Người anh/em trai đang đọc sách.
  • 4. sister — Chị/em gái đang chơi với mèo.
  • 5. kitchen — Có thể nhìn thấy nhà bếp.
  • 6. grandparent — Ông hoặc bà đang đứng gần cửa sổ.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. brothers — Hai người anh/em trai dùng dạng số nhiều.
  • 2. mother — Mother là mẹ.
  • 3. father — Father là bố.
  • 4. pet — Pet là thú cưng.
  • 5. my — My house = nhà của tôi.
  • 6. your — Your cat = con mèo của bạn.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. Yes, I have. — Câu hỏi với have got trả lời bằng have.
  • 2. No, they haven't. — Phủ định của have got là haven't.
  • 3. It — It thay cho đồ vật hoặc phòng.
  • 4. These — These dùng cho nhiều vật ở gần.
  • 5. That — That dùng cho người ở xa.
  • 6. have — We đi với have.