Everyday English: Language & Communication — Unit 3: Food and Shopping

Illustration

In this unit, you will learn how to buy food at the market, ask for prices, and talk about your favorite meals.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách mua thực phẩm tại chợ, hỏi giá tiền và chia sẻ về các món ăn yêu thích của mình.

I can buy food, ask prices, and talk about what I like to eat.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. apple — Dùng 'an apple' vì apple là danh từ đếm được số ít.
  • 2. delicious — Delicious nghĩa là ngon.
  • 3. sells — Cửa hàng bán hàng nên dùng 'sells'.
  • 4. drink — Khi khát, bạn cần một đồ uống.
  • 5. expensive — Giá cao nên dùng 'expensive'.
  • 6. prefer — Prefer nghĩa là thích hơn.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. water — Water là danh từ không đếm được.
  • 2. buy — Buy nghĩa là mua.
  • 3. like — Like nghĩa là thích.
  • 4. apples — Ba quả táo nên dùng số nhiều apples.
  • 5. meat — Meat là thịt.
  • 6. vegetable — Carrot là một loại rau.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Are — Danh từ số nhiều apples đi với Are.
  • 2. is — Milk là danh từ không đếm được nên dùng is.
  • 3. buy — Sau can dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. are — Three vegetables là số nhiều.
  • 5. Can — Can dùng để yêu cầu lịch sự.
  • 6. expensive — Đối nghĩa với cheap là expensive.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. apple — Trong tranh có quầy táo.
  • 2. milk and water — Tủ lạnh có sữa và nước.
  • 3. the customer — Khách hàng đang hỏi giá.
  • 4. bread — Kệ có nhiều ổ bánh mì.
  • 5. carrots — Quầy rau có cà rốt.
  • 6. Yes — Mô tả cho biết khu chợ nhộn nhịp.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. is — A bottle là số ít nên dùng is.
  • 2. are — Two apples là số nhiều.
  • 3. bread — Bread là danh từ không đếm được.
  • 4. drink — Food and drink là cặp từ thông dụng.
  • 5. delicious — Delicious nghĩa là ngon.
  • 6. like — Like diễn tả sở thích.

Exercise 6: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. There are three apples. — Apples số nhiều nên dùng There are.
  • 2. There is some milk. — Milk không đếm được nên dùng There is.
  • 3. Can I buy some bread, please? — Cấu trúc yêu cầu với Can I...?
  • 4. I prefer water to milk. — Prefer dùng để so sánh sở thích.
  • 5. The apples are cheap. — Apples số nhiều đi với are.
  • 6. Can you help me, please? — Đây là cách yêu cầu lịch sự.