Everyday English: Language & Communication — Unit 2: Daily Life and Routines

Illustration

In this unit, you will learn how to describe your typical day and ask your friends about their morning and evening routines.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách mô tả một ngày bình thường của mình và hỏi bạn bè về các thói quen quen thuộc vào buổi sáng và buổi tối.

I can talk about my daily activities and ask others about theirs.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. morning — Thức dậy thường vào buổi sáng.
  • 2. evening — Sau giờ làm thường là buổi tối.
  • 3. eat — Ăn sáng dùng động từ eat.
  • 4. study — Học sinh học tập ở trường.
  • 5. drink — Uống nước dùng động từ drink.
  • 6. sleep — Ban đêm chúng ta ngủ.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. wake — Cụm wake up nghĩa là thức dậy.
  • 2. work — Work là làm việc.
  • 3. eat — Ăn bữa tối dùng eat.
  • 4. go — Go nghĩa là đi.
  • 5. exercise — Exercise nghĩa là tập thể dục.
  • 6. play — Play games là chơi trò chơi.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. always — Always là trạng từ chỉ tần suất.
  • 2. usually — Usually nghĩa là thường xuyên.
  • 3. sometimes — Sometimes nghĩa là thỉnh thoảng.
  • 4. goes — Ngôi thứ ba số ít dùng goes.
  • 5. cooks — Ngôi thứ ba số ít thêm s.
  • 6. come — Chủ ngữ we dùng come.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. wake up — Cậu bé thức dậy lúc 6:30.
  • 2. cook — Người mẹ đang nấu ăn.
  • 3. school — Cậu bé học ở trường.
  • 4. work — Người cha làm việc vào buổi chiều.
  • 5. eat — Gia đình cùng ăn tối.
  • 6. exercise — Cậu bé tập thể dục ở sân.

Exercise 5: Choose the correct imperative.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. Wake — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. Drink — Câu mệnh lệnh dùng Drink.
  • 3. Eat — Eat là động từ nguyên mẫu.
  • 4. Go — Mệnh lệnh dùng Go.
  • 5. Study — Study ở dạng nguyên mẫu.
  • 6. Exercise — Exercise là lời khuyên dạng mệnh lệnh.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. go — Chủ ngữ I dùng go.
  • 2. eats — She dùng động từ thêm s.
  • 3. play — They dùng play.
  • 4. wakes — He dùng wakes.
  • 5. eat — We dùng eat.
  • 6. works — My father là ngôi thứ ba số ít.

Exercise 7: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. afternoon — Afternoon là buổi chiều.
  • 2. evening — Evening là buổi tối.
  • 3. day — Every day nghĩa là mỗi ngày.
  • 4. come — Come nghĩa là đến/về.
  • 5. eat — Ăn trưa dùng eat.
  • 6. sleep — Sleep nghĩa là ngủ.