Everyday English: Language & Communication — Unit 1: Introducing Yourself
In this unit, you will learn how to share your name, age, and hometown with others. You will also practice asking everyday questions to get to know new people.
Trong bài học này, bạn sẽ học cách giới thiệu tên, tuổi và quê quán của mình với mọi người. Bạn cũng sẽ thực hành đặt các câu hỏi giao tiếp cơ bản để làm quen với những người bạn mới.
I can say my name, age, and where I am from, and ask someone else about them.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. Hello — Dùng 'Hello' để chào hỏi.
2. name — Hỏi tên dùng từ 'name'.
3. age — 'Age' nghĩa là tuổi.
4. country — 'Country' nghĩa là quốc gia.
5. hobby — 'Hobby' là sở thích.
6. friend — 'Friend' nghĩa là bạn bè.
7. love — 'Love' dùng để nói rất thích.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. name — Điền 'name' để nói tên.
2. live — 'Live' nghĩa là sống ở đâu.
3. study — 'Study' nghĩa là học.
4. like — 'Like' nghĩa là thích.
5. favorite — 'Favorite' nghĩa là yêu thích nhất.
6. work — 'Work' nghĩa là làm việc.
7. friend — Có thể chào tạm biệt bạn bằng 'friend'.
Exercise 3: Choose the correct sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. am — Với 'I' dùng 'am'.
2. are — Với 'you' dùng 'are'.
3. a — 'Student' bắt đầu bằng phụ âm nên dùng 'a'.
4. an — 'Engineer' bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng 'an'.
5. am — Mẫu câu 'I am from...'.
6. are — Với 'you' dùng 'are'.
7. a — 'Friend' bắt đầu bằng phụ âm nên dùng 'a'.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. Talking to a friend — Mia đang nói chuyện với bạn.
2. A blue backpack — Ben có ba lô màu xanh.
3. A book — Mia đang cầm một quyển sách.
4. Welcome — Biển báo ghi 'Welcome'.
5. A family — Một gia đình đang đi bộ gần đài phun nước.
6. On a bench — Hai người lớn ngồi trên ghế dài.
7. Friendly — Khung cảnh thân thiện và vui vẻ.
Exercise 5: Choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. name — Trả lời câu hỏi về tên bằng 'name'.
2. country — Nói về quốc gia dùng 'country'.
3. hobby — Sở thích là 'hobby'.
4. live — 'Live' dùng để nói nơi ở.
5. love — 'Love' dùng với gia đình.
6. study — Học tiếng Anh dùng 'study'.
7. Goodbye — Tạm biệt dùng 'Goodbye'.
Exercise 6: Choose the correct response.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. My name is Lily. — Câu hỏi về tên cần trả lời tên.
2. I am 13 years old. — Câu hỏi tuổi cần trả lời tuổi.
3. I am from Vietnam. — Câu hỏi quê quán cần trả lời quốc gia.
4. Yes, I do. — Trả lời câu hỏi sở thích bằng 'Yes, I do'.
5. She is a friend. — Dùng 'She is a friend' để giới thiệu.
6. I work in a shop. — Câu hỏi công việc cần trả lời việc làm.
7. My favorite hobby is music. — Trả lời về sở thích yêu thích.