Everyday English for Wellness, Health & Mind — Unit 6: Mindfulness, Relaxation, and Mental Health

Illustration

In this unit, you will learn simple words and phrases to talk about how you relax, practice mindfulness, and take care of your mind every day.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng và cụm từ đơn giản để chia sẻ về cách mình thư giãn, thực hành thiền định và chăm sóc sức khỏe tinh thần mỗi ngày.

I can talk about relaxing, meditating, and taking care of my mental health.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. breathe — Dùng 'breathe' khi nói về hít thở.
  • 2. meditate — 'Meditate' nghĩa là thiền.
  • 3. calm — 'Calm' nghĩa là bình tĩnh.
  • 4. relax — 'Relax' nghĩa là thư giãn.
  • 5. stress — 'Stress' là căng thẳng.
  • 6. sleep — 'Sleep' nghĩa là giấc ngủ.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. place — 'Place' nghĩa là nơi chốn.
  • 2. brain — 'Brain' nghĩa là não bộ.
  • 3. focus — 'Focus' nghĩa là tập trung.
  • 4. thought — 'Thought' nghĩa là suy nghĩ.
  • 5. exercise — 'Exercise' nghĩa là vận động.
  • 6. peaceful — 'Peaceful' nghĩa là yên bình.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. is — Dùng 'is' với danh từ số ít.
  • 2. are — Dùng 'are' với danh từ số nhiều.
  • 3. is — Thì hiện tại tiếp diễn dùng 'is' với she.
  • 4. are — Dùng 'are' với they.
  • 5. am — Dùng 'am' với I.
  • 6. are — Danh từ số nhiều dùng 'are'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. meditating — Hai người đang thiền.
  • 2. three — Có ba chiếc đệm.
  • 3. a plant — Có một chậu cây bên cạnh.
  • 4. 8:00 — Đồng hồ chỉ 8 giờ.
  • 5. calm — Căn phòng tạo cảm giác bình tĩnh.
  • 6. breathing slowly — Người phụ nữ đang thở chậm.

Exercise 5: Choose the correct form.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. am — Dùng 'am' với I.
  • 2. meditating — Hiện tại tiếp diễn dùng V-ing.
  • 3. relaxing — Dùng dạng V-ing.
  • 4. focusing — Hiện tại tiếp diễn dùng V-ing.
  • 5. listening to — Dùng V-ing trong hiện tại tiếp diễn.
  • 6. playing — Dùng dạng V-ing.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. like — Dùng 'like' với I.
  • 2. prefer — 'Prefer' diễn tả sở thích hơn.
  • 3. likes — She đi với 'likes'.
  • 4. like — We đi với 'like'.
  • 5. is — Danh từ số ít dùng 'is'.
  • 6. are — Danh từ số nhiều dùng 'are'.