Everyday English for Wellness, Health & Mind — Unit 5: Self-Care, Beauty, and Confidence

Illustration

In this unit, you will learn simple words to talk about your daily skincare routine, makeup, and personal care. You will also practice speaking with confidence about your natural beauty.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản để nói về quy trình chăm sóc da, trang điểm và chăm sóc cá nhân hằng ngày. Bạn cũng sẽ thực hành cách tự tin trò chuyện về vẻ đẹp tự nhiên của mình.

I can talk about personal care, skincare, makeup, and feeling confident.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. face — Dùng kem trên khuôn mặt.
  • 2. mirror — Gương dùng để nhìn bản thân.
  • 3. brush — Cọ dùng để trang điểm.
  • 4. hair — Tóc có thể dài và màu đen.
  • 5. confident — Tự tin là cảm giác tích cực trước khi trình bày.
  • 6. beautiful — Beautiful dùng để khen vẻ đẹp.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. face — Rửa mặt mỗi sáng.
  • 2. happy — Chăm sóc bản thân làm tôi vui.
  • 3. try — Try nghĩa là thử.
  • 4. skin — Kem giúp da mềm.
  • 5. small — Small là nhỏ.
  • 6. describe — Describe nghĩa là mô tả.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Brush your hair. — Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ.
  • 2. She has beautiful hair. — Câu mô tả dùng hiện tại đơn.
  • 3. I can describe my face. — Can đi với động từ nguyên mẫu.
  • 4. Look in the mirror. — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 5. My skin looks healthy. — Hiện tại đơn dùng để mô tả.
  • 6. She can do makeup. — Can diễn tả khả năng.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. cream — Trên bàn có một hộp kem.
  • 2. confident — Cô ấy trông tự tin.
  • 3. long hair — Cô ấy có mái tóc dài.
  • 4. the mirror — Chiếc gương lớn.
  • 5. the makeup bag — Túi trang điểm nhỏ.
  • 6. brush — Cọ dùng để trang điểm.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. can — Can diễn tả khả năng.
  • 2. looks — Face là số ít nên dùng looks.
  • 3. Put — Mệnh lệnh dùng Put.
  • 4. happy — Happy là tính từ chỉ cảm xúc.
  • 5. big — Big dùng để mô tả kích thước.
  • 6. brush — Brush đi với makeup.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. look — Look nghĩa là nhìn.
  • 2. skin — Skin là da.
  • 3. confident — Confident là tự tin.
  • 4. describe — Describe nghĩa là mô tả.
  • 5. big — Big là lớn.
  • 6. try — Try nghĩa là thử.