Everyday English for Wellness, Health & Mind — Unit 2: Describing Feelings and Mood

Illustration

In this unit, you will learn simple words to say how you feel today. You will also practice asking your friends and family about their emotions.

Trong bài học này, bạn sẽ học những từ vựng đơn giản để diễn tả cảm xúc của mình hôm nay. Bạn cũng sẽ thực hành cách hỏi thăm cảm xúc của bạn bè và gia đình.

I can describe how I feel and ask about other people's feelings.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. happy — Dùng happy khi vui vì có tin tốt.
  • 2. tired — Tired nghĩa là mệt.
  • 3. worried — Worried là lo lắng trước bài kiểm tra.
  • 4. excited — Excited là hào hứng.
  • 5. relaxed — Relaxed là thư giãn.
  • 6. good — Good mô tả tâm trạng tốt.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. am — Dùng am với chủ ngữ I.
  • 2. is — Dùng is với she.
  • 3. are — Dùng are với they.
  • 4. stress — Stress nghĩa là căng thẳng.
  • 5. body — Body là cơ thể.
  • 6. mind — Mind là tâm trí.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. I am calm. — Cấu trúc đúng là I am + cảm xúc.
  • 2. has — Tom là ngôi thứ ba số ít nên dùng has.
  • 3. This — This dùng để chỉ một vật/điều ở gần.
  • 4. are — Chủ ngữ số nhiều dùng are.
  • 5. good — Good feeling nghĩa là cảm giác tốt.
  • 6. tired — Muốn ngủ thường là tired.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. the woman reading a book — Người đọc sách trông thư giãn.
  • 2. the jogging man — Người vừa chạy bộ trông mệt.
  • 3. happy — Các em nhỏ đang cười và chơi vui vẻ.
  • 4. the woman near a phone — Người phụ nữ nhìn điện thoại có vẻ lo lắng.
  • 5. the man with crossed arms — Người khoanh tay và mặt đỏ có vẻ tức giận.
  • 6. a calm pond — Phía sau là một hồ nước yên tĩnh.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. is — This đi với is.
  • 2. is — That dùng với is.
  • 3. a lot of — A lot of đi với danh từ stress.
  • 4. sad — Sad là buồn.
  • 5. calm — Thiền giúp cảm thấy bình tĩnh.
  • 6. angry — Shouting thường thể hiện tức giận.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. are — They dùng với are.
  • 2. stress — Stress là căng thẳng.
  • 3. am — I đi với am.
  • 4. is — That dùng với is.
  • 5. good — Good phù hợp với ngữ cảnh vui vẻ.
  • 6. relaxed — Sau kỳ nghỉ thường cảm thấy thư giãn.