Everyday English for Wellness, Health & Mind — Unit 1: Talking About Daily Health Habits

Illustration

In this unit, you will learn simple words to talk about your daily routines, the healthy foods you eat, and how you take care of your body every day.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản để nói về thói quen hằng ngày, các món ăn lành mạnh và cách chăm sóc sức khỏe mỗi ngày.

I can talk about my daily routines, what I eat, and how I stay healthy.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. eat — Dùng 'eat' khi ăn bữa sáng.
  • 2. drink — Dùng 'drink' với nước.
  • 3. sleep — Ngủ vào ban đêm là 'sleep'.
  • 4. walk — Đi bộ là 'walk'.
  • 5. healthy — Trái cây và rau tốt cho sức khỏe.
  • 6. bad — Uống quá nhiều soda không tốt.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. breakfast — Bữa ăn buổi sáng là breakfast.
  • 2. lunch — Bữa trưa là lunch.
  • 3. dinner — Bữa tối là dinner.
  • 4. water — Nước là water.
  • 5. morning — Buổi sáng là morning.
  • 6. night — Ban đêm là night.

Exercise 3: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. exercises — Ngôi thứ ba số ít thêm -s.
  • 2. is — Danh từ số ít dùng 'is'.
  • 3. are — Danh từ số nhiều dùng 'are'.
  • 4. can — Diễn tả khả năng dùng 'can'.
  • 5. drinks — Ngôi thứ ba số ít thêm -s.
  • 6. eat — Chủ ngữ 'we' dùng động từ nguyên mẫu.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. morning — Đồng hồ chỉ 7 giờ sáng.
  • 2. drinking water — Người cha đang uống nước.
  • 3. fruit — Người mẹ đang ăn trái cây.
  • 4. two — Có hai ly nước trên bàn.
  • 5. vegetables — Có ba loại rau trên đĩa.
  • 6. yes — Bối cảnh thể hiện thói quen lành mạnh.

Exercise 5: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. exercise — Tập thể dục giúp khỏe mạnh.
  • 2. fruit — Giỏ có trái cây.
  • 3. water — Sau khi đi bộ thường uống nước.
  • 4. dinner — Rau có thể được ăn vào bữa tối.
  • 5. sleep — Ngủ đủ là thói quen tốt.
  • 6. walk — Cụm từ đúng là go for a walk.

Exercise 6: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. I eat breakfast every morning. — Câu hiện tại đơn đúng.
  • 2. There is a glass of water. — Danh từ số ít dùng 'There is'.
  • 3. I can walk 5 km. — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. She drinks water every day. — Ngôi thứ ba số ít thêm -s.
  • 5. We eat lunch at noon. — Câu hiện tại đơn đúng.
  • 6. There are two vegetables on the table. — Danh từ số nhiều dùng 'There are'.