Everyday English for Science & Engineering — Unit 5: Talking About Time and Schedules
In this unit, you will learn how to talk about days, times, and schedules for your science projects and lab work. You will practice asking when a meeting starts and telling others your project deadlines.
Trong bài học này, bạn sẽ học cách thảo luận về ngày, giờ và lịch trình cho các dự án khoa học hoặc công việc phòng thí nghiệm. Bạn sẽ thực hành cách hỏi thời gian bắt đầu cuộc họp và thông báo về hạn chót của dự án.
I can talk about days, times, and schedules for science activities or engineering projects.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. tomorrow — Dùng 'tomorrow' để nói về ngày mai.
2. today — 'Today' nghĩa là hôm nay.
3. yesterday — 'Yesterday' dùng cho ngày hôm qua.
4. week — 'Next week' là tuần tới.
5. start — 'Start' nghĩa là bắt đầu.
6. finish — 'Finish' nghĩa là kết thúc.
7. study — 'Study' là học tập.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. day — Hoạt động lặp lại mỗi ngày dùng 'day'.
2. meeting — Cuộc họp là 'meeting'.
3. work — 'Work' là làm việc.
4. plan — 'Plan' nghĩa là kế hoạch.
5. afternoon — Sau bữa trưa là buổi chiều.
6. work — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
7. finish — Dùng 'finish' cho thời gian kết thúc.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. work — Thì hiện tại đơn với chủ ngữ 'I' dùng động từ nguyên mẫu.
2. studies — Chủ ngữ 'She' thêm -es.
3. can — 'Can' diễn tả khả năng hoặc có thể làm.
4. at — Dùng 'at' với giờ cụ thể.
5. finish — Chủ ngữ 'They' dùng động từ nguyên mẫu.
6. this — 'This afternoon' là chiều nay.
7. can — Sau 'can' là động từ nguyên mẫu.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. 9:00 a.m. — Đồng hồ chỉ 9 giờ sáng.
2. working on a robot — Các sinh viên đang làm việc với robot.
3. today at 10:00 a.m. — Bảng ghi cuộc họp hôm nay lúc 10 giờ.
4. Tuesday — Lịch đánh dấu thứ Ba.
5. morning — Ánh nắng và đồng hồ cho thấy là buổi sáng.
6. the test — Ghi chú nói bài kiểm tra sẽ hoàn thành vào ngày mai.
7. a plan — Một sinh viên đang viết kế hoạch.
Exercise 5: Choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. day — Thói quen hằng ngày dùng 'day'.
2. meeting — Cuộc họp là 'meeting'.
3. start — 'Start' nghĩa là bắt đầu.
4. evening — Buổi tối là 'evening'.
5. plan — Kế hoạch là 'plan'.
6. appointment — Cuộc hẹn là 'appointment'.
7. finish — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
Exercise 6: Choose the correct sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. I work every morning. — Hiện tại đơn với 'I' dùng 'work'.
2. She studies in the afternoon. — Chủ ngữ số ít thêm -es.
3. We can start today. — Sau 'can' là động từ nguyên mẫu.
4. The meeting is tomorrow. — Cấu trúc câu đầy đủ và đúng ngữ pháp.
5. They finish work at 5 p.m. — Hiện tại đơn với 'They' dùng động từ nguyên mẫu.
6. I have an appointment today. — Chủ ngữ 'I' dùng 'have'.
7. We study every week. — Hiện tại đơn với 'We' dùng động từ nguyên mẫu.