Everyday English for Science & Engineering — Unit 4: Comparing Data and Results

Illustration

In this unit, you will learn simple words to compare data and results. You will practice talking about what is bigger, smaller, or the same in your work.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản để so sánh số liệu và kết quả. Bạn sẽ thực hành cách nói về những điểm lớn hơn, nhỏ hơn hoặc giống nhau trong công việc của mình.

I can compare numbers, results, or information and talk about differences and similarities.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. bigger — Dùng 'bigger' để so sánh vật lớn hơn.
  • 2. higher — 90 lớn hơn 20 nên là 'higher'.
  • 3. more — 10 nhiều hơn 5 nên dùng 'more'.
  • 4. same — Hai kết quả bằng nhau nên là 'same'.
  • 5. small — Số lượng ít nên dùng 'small'.
  • 6. different — Không giống nhau nên là 'different'.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. smaller — Chuột nhỏ hơn chó nên dùng 'smaller'.
  • 2. more — 12 nhiều hơn 8 nên là 'more'.
  • 3. lower — 5 thấp hơn 20 nên dùng 'lower'.
  • 4. same — Hai kết quả bằng nhau nên là 'same'.
  • 5. graph — Biểu đồ đường là 'graph'.
  • 6. problem — Vấn đề là 'problem'.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. There are three charts. — Danh từ số nhiều dùng 'There are'.
  • 2. The red box is bigger than the blue box. — Cấu trúc so sánh hơn đúng là 'bigger than'.
  • 3. Data show the result. — Hiện tại đơn dùng cho sự thật.
  • 4. different — 'Different' nghĩa là khác nhau.
  • 5. There is a problem in the chart. — Một vấn đề nên dùng 'There is a problem'.
  • 6. smaller — 3 nhỏ hơn 8 nên là 'smaller'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. the blue box — Mô tả cho biết hộp xanh lớn hơn.
  • 2. three — Có ba quyển sách trên bàn.
  • 3. a computer — Trên bàn có một máy tính.
  • 4. the left chart — Biểu đồ trái có 20 cây, nhiều hơn.
  • 5. yes — Cả hai kết quả đều là 15.
  • 6. the teacher — Giáo viên đang chỉ vào biểu đồ.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. is — Một vật nên dùng 'is'.
  • 2. are — Hai vật nên dùng 'are'.
  • 3. higher — 50 lớn hơn 30 nên là 'higher'.
  • 4. lower — 2 thấp hơn 9 nên là 'lower'.
  • 5. same — Dữ liệu giống nhau nên là 'same'.
  • 6. example — Ví dụ là 'example'.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. 100 is higher than 80. — Cấu trúc đúng là 'higher than'.
  • 2. There are five numbers in the chart. — Danh từ số nhiều dùng 'There are'.
  • 3. more — 4 nhiều hơn 2 nên là 'more'.
  • 4. different — Không giống nhau là 'different'.
  • 5. The graph shows data. — Hiện tại đơn diễn tả sự thật.
  • 6. bigger — Xe tải lớn hơn xe đạp nên là 'bigger'.