Everyday English for Science & Engineering — Unit 3: Explaining Processes and Actions

Illustration

In this unit, you will learn how to describe simple steps in a scientific experiment or project. You will practise using basic action verbs to explain what happens first, next, and last.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách mô tả các bước đơn giản trong một thí nghiệm hoặc dự án khoa học. Bạn sẽ thực hành sử dụng các động từ hành động cơ bản để giải thích điều gì xảy ra đầu tiên, tiếp theo và cuối cùng.

I can describe simple processes and actions in experiments or projects.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. mix — Dùng 'mix' khi trộn các chất với nhau.
  • 2. add — Dùng 'add' khi cho thêm một chất vào.
  • 3. turn — 'Turn on' nghĩa là bật thiết bị.
  • 4. start — 'Start' nghĩa là bắt đầu.
  • 5. stop — 'Stop' nghĩa là dừng lại.
  • 6. measure — 'Measure' nghĩa là đo.
  • 7. calculate — 'Calculate' nghĩa là tính toán.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. write — 'Write' nghĩa là viết.
  • 2. read — 'Read' nghĩa là đọc.
  • 3. plan — 'Plan' nghĩa là lập kế hoạch.
  • 4. build — 'Build' nghĩa là xây dựng hoặc lắp ráp.
  • 5. test — 'Test' nghĩa là kiểm tra thử nghiệm.
  • 6. check — 'Check' nghĩa là kiểm tra.
  • 7. observe — 'Observe' nghĩa là quan sát.

Exercise 3: Choose the best sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. We measure the temperature every day. — Hiện tại đơn dùng cho thói quen hoặc công việc thường xuyên.
  • 2. Add the water slowly. — Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 3. I can calculate the result. — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. They test the machine every week. — Chủ ngữ 'they' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 5. Check the answer carefully. — Mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu.
  • 6. She can use this tool. — Sau 'can' không thêm s hoặc ed.
  • 7. We observe the experiment. — Chủ ngữ 'we' dùng động từ nguyên mẫu.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. mix — Học sinh đang trộn chất lỏng.
  • 2. read — Học sinh đang đọc hướng dẫn.
  • 3. ruler — Thước dùng để đo.
  • 4. teacher — Giáo viên đang quan sát.
  • 5. machine — Máy đang được bật.
  • 6. results — Các em đang ghi kết quả.
  • 7. tools — Các em dùng dụng cụ thí nghiệm.

Exercise 5: Choose the correct word to complete the process.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. plan — Bước đầu tiên thường là lập kế hoạch.
  • 2. use — Dùng vật liệu để thực hiện công việc.
  • 3. mix — Trộn các chất với nhau.
  • 4. measure — Đo lượng cần dùng.
  • 5. check — Kiểm tra kết quả.
  • 6. stop — Kết thúc bằng cách dừng máy.
  • 7. write — Ghi chép lại thông tin.

Exercise 6: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. I can build a simple model. — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. Measure the length first. — Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 3. We use this tool every day. — Hiện tại đơn với 'we' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. They can test the model. — Sau 'can' không chia động từ.
  • 5. Observe the changes carefully. — Đây là câu mệnh lệnh đúng.
  • 6. She reads the instructions. — Chủ ngữ 'she' ở hiện tại đơn thêm s/es.
  • 7. We calculate the answer. — Chủ ngữ 'we' dùng động từ nguyên mẫu.

Exercise 7: Complete the sentence with one word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. start — 'Start' nghĩa là bắt đầu.
  • 2. add — 'Add' nghĩa là thêm vào.
  • 3. calculate — 'Calculate' nghĩa là tính toán.
  • 4. read — 'Read' nghĩa là đọc.
  • 5. build — 'Build' nghĩa là lắp ráp hoặc xây dựng.
  • 6. check — 'Check' nghĩa là kiểm tra lại.
  • 7. observe — 'Observe' nghĩa là quan sát.