Everyday English for Science & Engineering — Unit 1: Talking About People and Jobs in Science

Illustration

In this unit, you will learn how to introduce your team members and talk about their roles in science and engineering. You will practice using simple words to describe everyday jobs in a lab or a technical project.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách giới thiệu các thành viên trong nhóm và chia sẻ về công việc của họ trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Bạn sẽ được thực hành sử dụng các từ vựng đơn giản để mô tả những công việc hằng ngày trong phòng thí nghiệm hoặc một dự án kỹ thuật.

I can introduce people and say what they do in science or engineering.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. scientist — Người làm việc trong phòng thí nghiệm thường là nhà khoa học.
  • 2. engineer — Engineer là kỹ sư.
  • 3. student — Người học ở trường đại học là sinh viên.
  • 4. teacher — Teacher là giáo viên.
  • 5. lab — Lab là phòng thí nghiệm.
  • 6. team — Team là nhóm làm việc.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. name — Dùng name để nói tên.
  • 2. study — Study nghĩa là học.
  • 3. work — Work nghĩa là làm việc.
  • 4. friend — Friend là bạn bè.
  • 5. family — Family là gia đình.
  • 6. help — Help nghĩa là giúp đỡ.

Exercise 3: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. She — Sara là nữ nên dùng She.
  • 2. am — I đi với am.
  • 3. is — That đi với is.
  • 4. are — We đi với are.
  • 5. His — Ben là nam nên dùng His.
  • 6. is — This đi với is.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. lab — Biển hiệu cho biết đây là phòng thí nghiệm.
  • 2. engineer — Kỹ sư đang làm dự án robot.
  • 3. study — Họ đang học với vở ghi chép.
  • 4. teacher — Giáo viên đang giúp sinh viên.
  • 5. team chart — Có bảng thông tin của nhóm trên tường.
  • 6. Science Lab — Biển ghi rõ 'Science Lab'.

Exercise 5: Choose the correct grammar answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. is — This đi với is.
  • 2. is — That đi với is.
  • 3. are — We đi với are.
  • 4. project — Project là dự án khoa học.
  • 5. team — Team là nhóm.
  • 6. like — I đi với động từ nguyên mẫu like.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. is — She đi với is.
  • 2. project — Project nghĩa là dự án.
  • 3. friend — Friend là bạn.
  • 4. engineer — Engineer là kỹ sư.
  • 5. work — Work nghĩa là làm việc.
  • 6. family — Family là gia đình.