Everyday English for Programming & Tech — Unit 5: Communicating in the Tech Workplace

Illustration

In this unit, you will learn how to introduce yourself to your new tech team. You will practice talking about your daily programming tasks and your role in the company using simple English.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách tự giới thiệu bản thân với đội ngũ công nghệ mới của mình. Bạn sẽ thực hành cách nói về các công việc lập trình hàng ngày và vai trò của mình trong công ty bằng tiếng Anh đơn giản.

I can introduce myself and talk about my work and team in tech contexts.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. name — Dùng 'name' để nói tên.
  • 2. task — 'Task' là nhiệm vụ cần làm.
  • 3. manager — 'Manager' là quản lý.
  • 4. team — 'Team' là nhóm làm việc.
  • 5. email — 'Email' là thư điện tử.
  • 6. meeting — 'Meeting' là cuộc họp.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. job — Câu hỏi về nghề nghiệp dùng 'job'.
  • 2. call — 'Call' là cuộc gọi.
  • 3. leader — 'Leader' là trưởng nhóm.
  • 4. email — Kiểm tra email vào buổi sáng.
  • 5. message — 'Message' là tin nhắn.
  • 6. schedule — 'Schedule' là lịch làm việc.

Exercise 3: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. I am a tester. — Trả lời nghề nghiệp bằng 'I am...'.
  • 2. A manager and two colleagues. — Câu hỏi về thành viên trong nhóm.
  • 3. is — 'Meeting' số ít nên dùng 'is'.
  • 4. are — Chủ ngữ 'They' dùng 'are'.
  • 5. is — Chủ ngữ 'He' dùng 'is'.
  • 6. are — Danh từ số nhiều dùng 'are'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. In an office — Bức tranh diễn ra trong văn phòng.
  • 2. A team leader — Trưởng nhóm đứng gần màn hình.
  • 3. A schedule — Có lịch làm việc trên tường.
  • 4. An email — Một người đang gửi email.
  • 5. A message — Một người đang đọc tin nhắn.
  • 6. Six — Có sáu người trong nhóm.

Exercise 5: Choose the correct grammar answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. am — Chủ ngữ 'I' dùng 'am'.
  • 2. is — Chủ ngữ 'He' dùng 'is'.
  • 3. are — Chủ ngữ 'They' dùng 'are'.
  • 4. is — 'Call' số ít nên dùng 'is'.
  • 5. are — Số nhiều dùng 'are'.
  • 6. is — 'My name' đi với 'is'.

Exercise 6: Choose the best response.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. My name is Kim. — Trả lời tên bằng 'My name is...'.
  • 2. Mr. Lee is the manager. — Trả lời người quản lý.
  • 3. Yes, there is. — Trả lời câu hỏi 'Is there...'.
  • 4. A leader and four colleagues. — Nêu các thành viên trong nhóm.
  • 5. My plan is to finish a task. — Trả lời về kế hoạch.
  • 6. It is in the office. — Trả lời địa điểm cuộc họp.