Everyday English for Programming & Tech — Unit 4: Giving Opinions and Comparisons

Illustration

In this unit, you will learn simple words to share your opinions about different tech tools. You will also practice comparing two apps to say which one you like more.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản để chia sẻ ý kiến về các công cụ công nghệ khác nhau. Bạn cũng sẽ thực hành so sánh giữa hai ứng dụng để bày tỏ mình thích sản phẩm nào hơn.

I can say what I like and compare tech tools or apps.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. easy — Dùng 'easy' khi việc gì đó dễ làm hoặc dễ học.
  • 2. slow — 'Slow' nghĩa là chậm.
  • 3. useful — 'Useful' nghĩa là hữu ích.
  • 4. fun — 'Fun' nghĩa là vui.
  • 5. new — 'New' nghĩa là mới.
  • 6. difficult — 'Difficult' nghĩa là khó.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. favorite — 'Favorite' là yêu thích nhất.
  • 2. useful — Công cụ giúp công việc nên là 'useful'.
  • 3. old — Mười năm tuổi nên dùng 'old'.
  • 4. interesting — 'Interesting' nghĩa là thú vị.
  • 5. fast — Mở nhanh nên dùng 'fast'.
  • 6. bad — Hoạt động không tốt nên là 'bad'.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. better — Nhanh hơn thường được đánh giá là 'better'.
  • 2. faster — So sánh hơn dùng 'faster'.
  • 3. the best — So sánh nhất dùng 'the best'.
  • 4. those — 'Those' dùng cho số nhiều ở xa.
  • 5. This — 'This' dùng cho một vật ở gần.
  • 6. worse — 'Worse' là dạng so sánh của 'bad'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. the laptop on the right — Laptop bên phải được mô tả là mới.
  • 2. the laptop on the left — Laptop bên trái đang tải chậm.
  • 3. the blue chat app — Ứng dụng chat có năm sao nên trông tốt nhất.
  • 4. a smartphone — Có một điện thoại cạnh laptop mới.
  • 5. the yellow game app — Biểu tượng mặt cười gợi ý trò chơi vui.
  • 6. Yes — Trên kệ có sách công nghệ.

Exercise 5: Choose the correct comparative or superlative.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. better — So sánh hai ứng dụng dùng 'better'.
  • 2. faster — So sánh hơn dùng 'faster'.
  • 3. smaller — So sánh hơn của 'small' là 'smaller'.
  • 4. the most useful — So sánh nhất dùng 'the most useful'.
  • 5. worse — Nhiều vấn đề hơn nên là 'worse'.
  • 6. bigger — So sánh hơn của 'big' là 'bigger'.

Exercise 6: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. This — 'This' dùng cho một vật ở gần.
  • 2. Those — 'Those' dùng cho nhiều vật ở xa.
  • 3. These — 'These' dùng cho nhiều vật ở gần.
  • 4. That — 'That' dùng cho một vật ở xa.
  • 5. the — Dùng 'the' trước dạng so sánh nhất.
  • 6. fun — Chơi mỗi ngày vì nó 'fun'.

Exercise 7: Write the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. favorite — Ứng dụng thích nhất là 'favorite'.
  • 2. useful — Giúp nhiều người nên là 'useful'.
  • 3. faster — Điện thoại mới nhanh hơn nên dùng 'faster'.
  • 4. best — Cụm 'the best' là so sánh nhất.
  • 5. difficult — Không dễ thì là 'difficult'.
  • 6. interesting — Bài viết hấp dẫn thì dùng 'interesting'.