Everyday English for Programming & Tech — Unit 3: Talking About Learning and Projects

Illustration

In this unit, you will learn simple words to talk about your online courses, coding practice, and daily tech projects.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản để chia sẻ về các khóa học trực tuyến, việc luyện code và các dự án công nghệ hàng ngày của mình.

I can describe learning and working on tech projects.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. learn — Dùng 'learn' khi học một kỹ năng mới.
  • 2. study — 'Study' nghĩa là học một môn học.
  • 3. practice — 'Practice' nghĩa là luyện tập.
  • 4. build — 'Build' nghĩa là xây dựng hoặc làm ra.
  • 5. project — 'Project' là dự án.
  • 6. solution — 'Solution' là cách giải quyết vấn đề.

Exercise 2: Write the correct word(s).

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. learning — Thì hiện tại tiếp diễn: am learning.
  • 2. studying — Diễn tả hành động đang diễn ra: is studying.
  • 3. coding — Dùng V-ing sau are.
  • 4. building — Build ở dạng V-ing là building.
  • 5. question — Cụm đúng là have got a question.
  • 6. like — Dùng 'like' để nói sở thích.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. I have — Cấu trúc đúng là I have got.
  • 2. like — Like diễn tả sự yêu thích.
  • 3. prefer — Prefer dùng để thích hơn.
  • 4. question — Have got thường đi với question.
  • 5. problem — Problem là vấn đề cần giải quyết.
  • 6. answer — Answer là câu trả lời.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. Lesson 3 — Trên bảng có dòng chữ Lesson 3.
  • 2. Coding — Một học sinh đang viết mã.
  • 3. A question — Một học sinh giơ tay để hỏi.
  • 4. Working on a team project — Hai học sinh đang làm dự án nhóm.
  • 5. Happy and focused — Mọi người trông vui vẻ và tập trung.
  • 6. Notebooks and exercises — Trên bàn có vở và bài tập.

Exercise 5: Choose the correct form.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. building — Hiện tại tiếp diễn dùng V-ing.
  • 2. learning — Sau is dùng learning.
  • 3. practicing — Sau are dùng practicing.
  • 4. creating — Hiện tại tiếp diễn dùng creating.
  • 5. studying — Sau is dùng studying.
  • 6. coding — Dạng V-ing là coding.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. team — Team nghĩa là nhóm.
  • 2. exercise — Exercise là bài tập.
  • 3. question — Question là câu hỏi.
  • 4. answer — Answer là câu trả lời.
  • 5. problem — Problem là vấn đề.
  • 6. solution — Solution là giải pháp.