Everyday English for Programming & Tech — Unit 2: Describing Daily Tech Activities

Illustration

In this unit, you will learn simple words to talk about your daily tech habits. You will practice describing how you use your computer and phone every day.

Trong bài học này, bạn sẽ học những từ vựng đơn giản để nói về thói quen sử dụng công nghệ hàng ngày. Bạn sẽ thực hành mô tả cách mình dùng máy tính và điện thoại mỗi ngày.

I can talk about what I do with technology every day.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. login — Dùng login khi vào hệ thống.
  • 2. logout — Logout là đăng xuất.
  • 3. open — Open nghĩa là mở.
  • 4. close — Close nghĩa là đóng.
  • 5. click — Click là nhấp chuột.
  • 6. download — Download là tải xuống.
  • 7. upload — Upload là tải lên.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. read — Read nghĩa là đọc.
  • 2. write — Write nghĩa là viết.
  • 3. type — Type là gõ bàn phím.
  • 4. send — Send là gửi.
  • 5. receive — Receive là nhận.
  • 6. share — Share là chia sẻ.
  • 7. watch — Watch dùng cho xem video.

Exercise 3: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. I open the app every day. — Câu hiện tại đơn đúng.
  • 2. I read tech news every morning. — Dùng hiện tại đơn cho thói quen.
  • 3. Click here. — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. Open the file. — Câu mệnh lệnh ngắn gọn.
  • 5. I can use a computer. — Can + động từ nguyên mẫu.
  • 6. I can send emails. — Sau can dùng send.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. typing — Người đó đang gõ bàn phím.
  • 2. smartphone — Có một điện thoại thông minh.
  • 3. SEND — Nút SEND hiện trên màn hình.
  • 4. email application — Ứng dụng email đang mở.
  • 5. upload icon — Có biểu tượng tải lên.
  • 6. one — Chỉ có một người.
  • 7. sunny — Mặt trời đang chiếu sáng.

Exercise 5: Choose the best word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. share — Share là chia sẻ với nhóm.
  • 2. receive — Receive là nhận tin nhắn.
  • 3. upload — Upload là tải lên website.
  • 4. send — Send là gửi.
  • 5. read — Đọc tin tức dùng read.
  • 6. watch — Watch dùng cho video.
  • 7. type — Type là nhập/gõ mật khẩu.

Exercise 6: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. I login every morning. — Hiện tại đơn cho thói quen.
  • 2. I download files every day. — Câu hiện tại đơn đúng.
  • 3. I can write emails. — Can + write.
  • 4. I can use this app. — Can đi với động từ nguyên mẫu.
  • 5. Close the file. — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. Open the website. — Đây là câu mệnh lệnh.