Everyday English for Photography — Unit 6: Sharing Your Photos

Illustration

In this unit, you will learn simple ways to describe your pictures and ask your friends about theirs. You will practice sharing your favorite moments and stories behind your photos.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách đơn giản để giới thiệu về những bức ảnh của mình và hỏi thăm về ảnh của bạn bè. Bạn sẽ được thực hành chia sẻ về những khoảnh khắc yêu thích và câu chuyện đằng sau mỗi bức ảnh.

I can talk about my photos and ask questions about others' photos.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. show — Dùng 'show' khi cho người khác xem ảnh.
  • 2. share — 'Share' nghĩa là chia sẻ.
  • 3. favourite — 'Favourite' là yêu thích nhất.
  • 4. take — 'Take photos' nghĩa là chụp ảnh.
  • 5. beautiful — 'Beautiful' dùng để khen đẹp.
  • 6. colourful — 'Colourful' nghĩa là nhiều màu sắc.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. photo — Câu nói về một bức ảnh.
  • 2. picture — Picture cũng có nghĩa là bức ảnh.
  • 3. family — Family là gia đình.
  • 4. friend — Friend là bạn bè.
  • 5. day — Day là ngày.
  • 6. time — Good time nghĩa là khoảng thời gian vui vẻ.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. My family. — Trả lời câu hỏi về nội dung ảnh.
  • 2. Yes, I do. — Đây là câu trả lời đúng cho câu hỏi Yes/No.
  • 3. Here it is. — Dùng để đáp lại yêu cầu xem ảnh.
  • 4. My friend. — Trả lời bằng người trong ảnh.
  • 5. Yes, I do. — Trả lời đúng cho câu hỏi sở thích.
  • 6. I like this photo. — Dùng thì hiện tại đơn để nói sở thích.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. A photo on a phone — Mọi người đang nhìn ảnh trên điện thoại.
  • 2. A beautiful day — Mô tả nói trời đẹp và nắng.
  • 3. An old camera — Có một máy ảnh cũ trên tấm thảm.
  • 4. A family and friends — Có gia đình và bạn bè.
  • 5. Sharing pictures — Họ đang chia sẻ ảnh.
  • 6. Colourful — Công viên có nhiều màu sắc.

Exercise 5: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. like — Sau 'I' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. look — I + look.
  • 3. share — We dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. take — They + take.
  • 5. show — I + show.
  • 6. new — 'New photo' là cụm từ đúng.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. photo — Câu mệnh lệnh yêu cầu xem ảnh.
  • 2. beautiful — Beautiful bổ nghĩa cho picture.
  • 3. friend — Friend là người bạn trong ảnh.
  • 4. old — Old nghĩa là cũ.
  • 5. day — Every day nghĩa là mỗi ngày.
  • 6. time — Good time là thời gian vui vẻ.