Everyday English for Photography — Unit 5: Talking About Photo Equipment
In this unit, you will learn simple words for cameras, lenses, and tripods. You will practice asking and answering questions about your photography gear.
Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản về máy ảnh, ống kính và chân máy. Bạn sẽ thực hành hỏi và trả lời các câu hỏi về thiết bị nhiếp ảnh của mình.
I can talk about cameras and equipment.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. camera — Dùng 'camera' khi nói về máy ảnh.
2. lens — 'Lens' là ống kính của máy ảnh.
3. bag — 'Bag' là túi đựng đồ.
4. flash — 'Flash' tạo thêm ánh sáng khi chụp.
5. battery — Máy ảnh cần pin để hoạt động.
6. button — 'Button' là nút bấm.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. use — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
2. take — Dùng 'take photos' để nói chụp ảnh.
3. hold — 'Hold' nghĩa là cầm, giữ.
4. card — Cụm từ là 'memory card'.
5. phone — Điện thoại cũng có thể chụp ảnh.
6. light — 'Light' nghĩa là ánh sáng.
Exercise 3: Choose the correct sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. I have got a camera. — Cấu trúc đúng là 'I have got + danh từ'.
2. I can use a camera. — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
3. I take photos every day. — Thì hiện tại đơn dùng cho thói quen.
4. I have got a tripod. — Dùng 'have got' để nói sở hữu.
5. I can hold the camera. — Sau 'can' là động từ nguyên mẫu.
6. I use my phone every day. — Hiện tại đơn diễn tả thói quen.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. camera — Người học đang cầm máy ảnh.
2. tripod — Máy ảnh được đặt trên chân máy.
3. bag — Có một chiếc túi trên sàn.
4. flash — Đèn flash gắn trên máy ảnh.
5. memory card — Có thẻ nhớ cạnh pin.
6. light — Ánh sáng đi qua cửa sổ.
Exercise 5: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. lens — Ống kính đi cùng máy ảnh.
2. bag — Túi dùng để đựng thiết bị.
3. hold — 'Hold' nghĩa là cầm giữ.
4. zoom — 'Zoom' giúp phóng to hình ảnh.
5. button — Bấm nút để chụp ảnh.
6. memory card — Thẻ nhớ dùng để lưu ảnh.
Exercise 6: Choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. I have got a phone. — Dùng 'have got' để nói sở hữu.
2. I can use a tripod. — Sau 'can' là động từ nguyên mẫu.
3. I take photos every day. — Hiện tại đơn dùng cho thói quen.
4. I have got a battery. — Cấu trúc sở hữu đúng là 'have got'.
5. I can hold the phone. — Sau 'can' không thêm -s.
6. I use my camera every day. — Đây là câu hiện tại đơn đúng.