Everyday English for Photography — Unit 3: Talking About Actions in Photos

Illustration

In this unit, you will learn how to describe people's actions in photos using simple present continuous sentences. You will practice talking about what everyone is doing behind and in front of the camera.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách miêu tả các hành động trong ảnh bằng câu thì hiện tại tiếp diễn đơn giản. Bạn sẽ thực hành nói về những việc mọi người đang làm ở cả phía trước và phía sau ống kính.

I can describe what people are doing in photos.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. running — Dùng hiện tại tiếp diễn: He is running.
  • 2. sitting — Ngồi trên ghế là sitting.
  • 3. eating — Ăn trưa dùng eating.
  • 4. drinking — Uống nước dùng drinking.
  • 5. taking — Chụp ảnh là taking a photo; ở đây dùng taking.
  • 6. laughing — Cười là laughing.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. running — Động từ run ở hiện tại tiếp diễn là running.
  • 2. sitting — Sit → sitting.
  • 3. looking — Look → looking.
  • 4. holding — Hold → holding.
  • 5. playing — Play → playing.
  • 6. jumping — Jump → jumping.

Exercise 3: Choose the best sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Look at the photo! — Câu mệnh lệnh dùng Look at the photo!
  • 2. Tom can take a photo. — Can diễn tả khả năng.
  • 3. He is running. — Hiện tại tiếp diễn: He is running.
  • 4. Watch the photo! — Mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu.
  • 5. She is sitting. — Hiện tại tiếp diễn: She is sitting.
  • 6. I can take a photo. — Can + động từ nguyên mẫu.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. running — Người đàn ông đang chạy.
  • 2. drinking — Người phụ nữ đang uống nước.
  • 3. playing — Hai đứa trẻ đang chơi bóng.
  • 4. taking a photo — Cô bé đang chụp ảnh.
  • 5. jumping — Cậu bé đang nhảy.
  • 6. watching — Ông lão đang quan sát bọn trẻ.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. walking — Đi bộ là walking.
  • 2. holding — Cầm máy ảnh là holding.
  • 3. looking — Nhìn là looking.
  • 4. watching — Xem TV là watching.
  • 5. climbing — Leo cây là climbing.
  • 6. laughing — Cười là laughing.

Exercise 6: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. She is eating. — Hiện tại tiếp diễn đúng là She is eating.
  • 2. He is standing. — Đang đứng: He is standing.
  • 3. Look at the photo! — Mệnh lệnh dùng Look at the photo!
  • 4. Anna can take a photo. — Can + take a photo.
  • 5. He is holding a bag. — Cấu trúc đúng là He is holding a bag.
  • 6. They are playing. — Đang chơi: They are playing.