Everyday English for Photography — Unit 2: Describing People and Places

Illustration

In this unit, you will learn simple words and structures to describe the people and places in your photos. You will practice talking about who is in the picture and where the photo was taken.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng và cấu trúc đơn giản để miêu tả người và bối cảnh trong ảnh. Bạn sẽ thực hành nói về nhân vật trong hình cũng như địa điểm chụp bức ảnh đó.

I can talk about people and places in photos.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. man — Dùng 'man' để chỉ người đàn ông.
  • 2. woman — Dùng 'woman' để chỉ người phụ nữ.
  • 3. child — Dùng 'child' để chỉ trẻ em.
  • 4. friend — 'Friend' nghĩa là bạn bè.
  • 5. family — 'Family' nghĩa là gia đình.
  • 6. near — 'Near' nghĩa là gần.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. is — Với 'He' dùng động từ 'is'.
  • 2. is — Với 'She' dùng 'is'.
  • 3. camera — Cấu trúc 'have got' thường đi với đồ vật như camera.
  • 4. big — Núi thường được mô tả là 'big'.
  • 5. beautiful — Khu vườn có thể được mô tả là đẹp.
  • 6. small — Ngôi nhà nhỏ dùng tính từ 'small'.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. woman — 'She' chỉ người phụ nữ.
  • 2. friend — Bạn bè là 'friend'.
  • 3. near — Dùng 'near' để nói vị trí gần.
  • 4. beautiful — Có thể mô tả ngọn núi là đẹp.
  • 5. smile — 'Big smile' là cụm từ thông dụng.
  • 6. are — Với 'They' dùng 'are'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. woman — Người phụ nữ mặc áo khoác xanh.
  • 2. garden — Đứa trẻ đang ở trong vườn.
  • 3. river — Có một con sông phía sau ngôi nhà.
  • 4. mountains — Phía xa sau con sông là những ngọn núi.
  • 5. happy — Họ đang mỉm cười nên trông vui vẻ.
  • 6. city — Có thể nhìn thấy thành phố ở xa.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. far — 'Far' nghĩa là xa.
  • 2. look — 'Look happy' nghĩa là trông vui vẻ.
  • 3. wear — 'Wear' nghĩa là mặc.
  • 4. garden — Khu vườn có thể đẹp.
  • 5. city — Thành phố có thể lớn.
  • 6. river — Con sông có thể ở gần núi.

Exercise 6: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. He is near the river. — Với 'He' dùng 'is'.
  • 2. She is happy. — Với 'She' dùng 'is'.
  • 3. I have got a camera. — Đúng cấu trúc 'have got'.
  • 4. The mountain is big. — Danh từ số ít dùng 'is'.
  • 5. The garden is beautiful. — Dùng tính từ sau 'is'.
  • 6. The house is small. — Câu đúng dùng 'is small'.