Everyday English for Photography — Unit 1: Talking About Photos
In this unit, you will learn simple words and phrases to talk about your photographs. You will practice describing the people, places, and things you see in a picture.
Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng và cụm từ đơn giản để nói về những bức ảnh của mình. Bạn sẽ thực hành mô tả người, địa điểm và những sự vật mà bạn nhìn thấy trong một bức hình.
I can describe photos and say what I see in them.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. photo — Dùng 'photo' để chỉ một bức ảnh.
2. camera — Máy ảnh là 'camera'.
3. place — 'Place' nghĩa là địa điểm.
4. object — 'Object' nghĩa là đồ vật.
5. beautiful — Hoa đẹp dùng tính từ 'beautiful'.
6. happy — Người vui vẻ là 'happy'.
Exercise 2: Write the missing word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. photo — Câu giới thiệu ảnh dùng 'photo'.
2. person — Một người là 'person'.
3. big — Đồ vật lớn là 'big'.
4. dark — Ít ánh sáng là 'dark'.
5. small — Đồ vật nhỏ là 'small'.
6. colour — Màu sắc là 'colour'.
Exercise 3: Choose the best sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. This is a photo of my friend. — Mẫu đúng: 'This is a photo of...'.
2. There is a cat in the picture. — Một vật dùng 'There is'.
3. There are three people in the photo. — Nhiều người dùng 'There are'.
4. This is a photo. — Vật ở gần dùng 'This'.
5. That is a picture. — Vật ở xa dùng 'That'.
6. There are two cameras on the desk. — Danh từ số nhiều dùng 'There are'.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. camera — Người đó đang cầm máy ảnh.
2. two — Có hai người gần cái cây.
3. big — Cái cây rất lớn.
4. happy — Hai người trông vui vẻ.
5. red — Quả bóng màu đỏ.
6. light — Khung cảnh sáng với nhiều ánh sáng.
Exercise 5: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. This — Vật ở gần dùng 'This'.
2. That — Vật ở xa dùng 'That'.
3. is — Một người dùng 'is'.
4. are — Nhiều đồ vật dùng 'are'.
5. interesting — Bức ảnh hấp dẫn là 'interesting'.
6. light — Ánh sáng là 'light'.
Exercise 6: Complete the sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. picture — 'Picture' nghĩa là bức tranh hoặc hình ảnh.