Everyday English for Pets & Animals — Unit 6: Pets at Home and Outside

Illustration

In this unit, you will learn simple words to talk about what pets do inside the house and at the park. You will practice describing their favorite spots and daily activities.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản để nói về hoạt động của thú cưng ở trong nhà và ngoài công viên. Bạn sẽ được thực hành mô tả các góc yêu thích và hoạt động hàng ngày của chúng.

I can talk about pets at home and outside.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. inside — Dùng 'inside' khi ở bên trong ngôi nhà.
  • 2. walk — 'Take for a walk' nghĩa là dắt đi dạo.
  • 3. garden — Mèo có thể chơi trong vườn.
  • 4. see — 'See' nghĩa là nhìn thấy.
  • 5. family — Gia đình thích chú cún mới.
  • 6. outside — 'Outside' nghĩa là ở bên ngoài.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. room — Con mèo ở trong phòng.
  • 2. look — 'Look at' nghĩa là nhìn vào.
  • 3. park — Công viên là nơi dắt chó đi chơi.
  • 4. neighbors — 'Neighbors' nghĩa là hàng xóm.
  • 5. find — 'Find' nghĩa là tìm thấy.
  • 6. home — 'Home' nghĩa là nhà, tổ ấm.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. There is — Dùng 'There is' với danh từ số ít.
  • 2. There are — Dùng 'There are' với danh từ số nhiều.
  • 3. under — 'Under' nghĩa là ở dưới.
  • 4. next to — 'Next to' nghĩa là bên cạnh.
  • 5. in — Dùng 'in' với vị trí bên trong.
  • 6. watch — 'Watch' nghĩa là quan sát, xem.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. next to the ball — Con chó ở cạnh quả bóng.
  • 2. under the bench — Con mèo ở dưới ghế dài.
  • 3. two — Có hai con chim trên cây.
  • 4. the family — Gia đình đang quan sát thú cưng.
  • 5. outside the fence — Hàng xóm ở bên ngoài hàng rào.
  • 6. a park — Có một công viên ở phía bên kia đường.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. in — Dùng 'in' khi ở trong phòng.
  • 2. on — 'On' nghĩa là ở trên.
  • 3. in — Thú cưng ở trong khu vườn.
  • 4. watch — Gia đình quan sát con chó.
  • 5. see — Tôi nhìn thấy con mèo mỗi tối.
  • 6. next to — Chú cún ở bên cạnh con mèo.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. are — Dùng 'are' với danh từ số nhiều.
  • 2. is — Dùng 'is' với danh từ số ít.
  • 3. walk — 'Walk my pet' nghĩa là dắt thú cưng đi dạo.
  • 4. look — 'Look at' là nhìn vào.
  • 5. watch — Hàng xóm quan sát con chó.
  • 6. find — Tôi có thể tìm thấy con mèo dưới ghế.